kodiak

[Mỹ]/ˈkəʊdɪæk/
[Anh]/ˈkoʊdiæk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một con gấu nâu lớn có nguồn gốc từ Alaska; gấu Kodiak, một phân loài của gấu nâu
Các dạng của từ
số nhiềukodiaks

Cụm từ & Cách kết hợp

kodiak island

đảo Kodiak

kodiak bear

gấu Kodiak

kodiak air

không khí Kodiak

kodiak wild

hoang dã Kodiak

kodiak fishing

đánh bắt cá Kodiak

kodiak coast

bờ biển Kodiak

kodiak adventures

những cuộc phiêu lưu ở Kodiak

kodiak wildlife

động vật hoang dã Kodiak

kodiak tours

các tour du lịch Kodiak

kodiak community

cộng đồng Kodiak

Câu ví dụ

kodiak bears are known for their size.

gấu Kodiak nổi tiếng về kích thước của chúng.

i saw a kodiak in the wildlife documentary.

Tôi đã thấy một con Kodiak trong bộ phim tài liệu về động vật hoang dã.

the kodiak archipelago is stunningly beautiful.

quần đảo Kodiak có cảnh quan tuyệt đẹp.

fishing is popular around kodiak island.

cá là một hoạt động phổ biến xung quanh đảo Kodiak.

many tourists visit kodiak for its wildlife.

rất nhiều khách du lịch đến Kodiak để chiêm ngưỡng động vật hoang dã.

kodiak is home to various marine species.

Kodiak là nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật biển.

the kodiak bear is a symbol of strength.

gấu Kodiak là biểu tượng của sức mạnh.

we went hiking in kodiak's scenic trails.

chúng tôi đã đi bộ đường dài trên những con đường có cảnh quan đẹp của Kodiak.

kodiak's economy relies heavily on fishing.

nền kinh tế của Kodiak phụ thuộc nhiều vào đánh bắt cá.

the kodiak region has a rich cultural heritage.

khu vực Kodiak có di sản văn hóa phong phú.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay