| số nhiều | kodiaks |
kodiak island
đảo Kodiak
kodiak bear
gấu Kodiak
kodiak air
không khí Kodiak
kodiak wild
hoang dã Kodiak
kodiak fishing
đánh bắt cá Kodiak
kodiak coast
bờ biển Kodiak
kodiak adventures
những cuộc phiêu lưu ở Kodiak
kodiak wildlife
động vật hoang dã Kodiak
kodiak tours
các tour du lịch Kodiak
kodiak community
cộng đồng Kodiak
kodiak bears are known for their size.
gấu Kodiak nổi tiếng về kích thước của chúng.
i saw a kodiak in the wildlife documentary.
Tôi đã thấy một con Kodiak trong bộ phim tài liệu về động vật hoang dã.
the kodiak archipelago is stunningly beautiful.
quần đảo Kodiak có cảnh quan tuyệt đẹp.
fishing is popular around kodiak island.
cá là một hoạt động phổ biến xung quanh đảo Kodiak.
many tourists visit kodiak for its wildlife.
rất nhiều khách du lịch đến Kodiak để chiêm ngưỡng động vật hoang dã.
kodiak is home to various marine species.
Kodiak là nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật biển.
the kodiak bear is a symbol of strength.
gấu Kodiak là biểu tượng của sức mạnh.
we went hiking in kodiak's scenic trails.
chúng tôi đã đi bộ đường dài trên những con đường có cảnh quan đẹp của Kodiak.
kodiak's economy relies heavily on fishing.
nền kinh tế của Kodiak phụ thuộc nhiều vào đánh bắt cá.
the kodiak region has a rich cultural heritage.
khu vực Kodiak có di sản văn hóa phong phú.
kodiak island
đảo Kodiak
kodiak bear
gấu Kodiak
kodiak air
không khí Kodiak
kodiak wild
hoang dã Kodiak
kodiak fishing
đánh bắt cá Kodiak
kodiak coast
bờ biển Kodiak
kodiak adventures
những cuộc phiêu lưu ở Kodiak
kodiak wildlife
động vật hoang dã Kodiak
kodiak tours
các tour du lịch Kodiak
kodiak community
cộng đồng Kodiak
kodiak bears are known for their size.
gấu Kodiak nổi tiếng về kích thước của chúng.
i saw a kodiak in the wildlife documentary.
Tôi đã thấy một con Kodiak trong bộ phim tài liệu về động vật hoang dã.
the kodiak archipelago is stunningly beautiful.
quần đảo Kodiak có cảnh quan tuyệt đẹp.
fishing is popular around kodiak island.
cá là một hoạt động phổ biến xung quanh đảo Kodiak.
many tourists visit kodiak for its wildlife.
rất nhiều khách du lịch đến Kodiak để chiêm ngưỡng động vật hoang dã.
kodiak is home to various marine species.
Kodiak là nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật biển.
the kodiak bear is a symbol of strength.
gấu Kodiak là biểu tượng của sức mạnh.
we went hiking in kodiak's scenic trails.
chúng tôi đã đi bộ đường dài trên những con đường có cảnh quan đẹp của Kodiak.
kodiak's economy relies heavily on fishing.
nền kinh tế của Kodiak phụ thuộc nhiều vào đánh bắt cá.
the kodiak region has a rich cultural heritage.
khu vực Kodiak có di sản văn hóa phong phú.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay