koedoe

[Mỹ]/ˈkuːdəʊ/
[Anh]/ˈkuːdoʊ/

Dịch

n. Một loại linh dương châu Phi, cũng được biết đến với tên gọi kudu.

Cụm từ & Cách kết hợp

koedoe park

vườn quốc gia koedoe

koedoe family

gia đình koedoe

koedoe wildlife

động vật hoang dã koedoe

koedoe reserve

khu bảo tồn koedoe

koedoe species

loài koedoe

koedoe habitat

môi trường sống của koedoe

koedoe sighting

nhìn thấy koedoe

koedoe tour

tour koedoe

koedoe sanctuary

nghĩa địa thực vật koedoe

koedoe conservation

bảo tồn koedoe

Câu ví dụ

koedoe are known for their graceful movements.

hươu koedoe nổi tiếng với những chuyển động duyên dáng.

we saw a koedoe grazing in the field.

chúng tôi đã thấy một con hươu koedoe đang ăn cỏ trong đồng cỏ.

the koedoe is a symbol of the african savanna.

hươu koedoe là biểu tượng của đồng cỏ châu Phi.

koedoe often travel in small herds.

hươu koedoe thường di chuyển theo đàn nhỏ.

many tourists come to see the koedoe in their natural habitat.

nhiều khách du lịch đến để xem hươu koedoe trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

the koedoe's diet consists mainly of grass.

chế độ ăn của hươu koedoe chủ yếu là cỏ.

koedoe are excellent at avoiding predators.

hươu koedoe rất giỏi trong việc tránh những kẻ săn mồi.

in the wild, koedoe can live up to 15 years.

trong tự nhiên, hươu koedoe có thể sống đến 15 năm.

koedoe are often spotted near water sources.

hươu koedoe thường được nhìn thấy gần các nguồn nước.

conservation efforts are important for protecting the koedoe.

những nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ hươu koedoe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay