koedoe park
vườn quốc gia koedoe
koedoe family
gia đình koedoe
koedoe wildlife
động vật hoang dã koedoe
koedoe reserve
khu bảo tồn koedoe
koedoe species
loài koedoe
koedoe habitat
môi trường sống của koedoe
koedoe sighting
nhìn thấy koedoe
koedoe tour
tour koedoe
koedoe sanctuary
nghĩa địa thực vật koedoe
koedoe conservation
bảo tồn koedoe
koedoe are known for their graceful movements.
hươu koedoe nổi tiếng với những chuyển động duyên dáng.
we saw a koedoe grazing in the field.
chúng tôi đã thấy một con hươu koedoe đang ăn cỏ trong đồng cỏ.
the koedoe is a symbol of the african savanna.
hươu koedoe là biểu tượng của đồng cỏ châu Phi.
koedoe often travel in small herds.
hươu koedoe thường di chuyển theo đàn nhỏ.
many tourists come to see the koedoe in their natural habitat.
nhiều khách du lịch đến để xem hươu koedoe trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
the koedoe's diet consists mainly of grass.
chế độ ăn của hươu koedoe chủ yếu là cỏ.
koedoe are excellent at avoiding predators.
hươu koedoe rất giỏi trong việc tránh những kẻ săn mồi.
in the wild, koedoe can live up to 15 years.
trong tự nhiên, hươu koedoe có thể sống đến 15 năm.
koedoe are often spotted near water sources.
hươu koedoe thường được nhìn thấy gần các nguồn nước.
conservation efforts are important for protecting the koedoe.
những nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ hươu koedoe.
koedoe park
vườn quốc gia koedoe
koedoe family
gia đình koedoe
koedoe wildlife
động vật hoang dã koedoe
koedoe reserve
khu bảo tồn koedoe
koedoe species
loài koedoe
koedoe habitat
môi trường sống của koedoe
koedoe sighting
nhìn thấy koedoe
koedoe tour
tour koedoe
koedoe sanctuary
nghĩa địa thực vật koedoe
koedoe conservation
bảo tồn koedoe
koedoe are known for their graceful movements.
hươu koedoe nổi tiếng với những chuyển động duyên dáng.
we saw a koedoe grazing in the field.
chúng tôi đã thấy một con hươu koedoe đang ăn cỏ trong đồng cỏ.
the koedoe is a symbol of the african savanna.
hươu koedoe là biểu tượng của đồng cỏ châu Phi.
koedoe often travel in small herds.
hươu koedoe thường di chuyển theo đàn nhỏ.
many tourists come to see the koedoe in their natural habitat.
nhiều khách du lịch đến để xem hươu koedoe trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
the koedoe's diet consists mainly of grass.
chế độ ăn của hươu koedoe chủ yếu là cỏ.
koedoe are excellent at avoiding predators.
hươu koedoe rất giỏi trong việc tránh những kẻ săn mồi.
in the wild, koedoe can live up to 15 years.
trong tự nhiên, hươu koedoe có thể sống đến 15 năm.
koedoe are often spotted near water sources.
hươu koedoe thường được nhìn thấy gần các nguồn nước.
conservation efforts are important for protecting the koedoe.
những nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ hươu koedoe.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay