koels

[Mỹ]/ˈkəʊəl/
[Anh]/ˈkoʊəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại chim nổi tiếng với tiếng kêu to; một trong những loài chim cu cu được tìm thấy ở Ấn Độ, Úc và New Guinea.

Cụm từ & Cách kết hợp

koel call

tiếng kêu của cuốc

koel song

bài hát của cuốc

koel bird

chim cuốc

koel nest

tổ của cuốc

koel mating

khi cuốc giao phối

koel habitat

môi trường sống của cuốc

koel species

loài cuốc

koel behavior

hành vi của cuốc

koel call sound

tiếng gọi của cuốc

koel identification

nhận dạng cuốc

Câu ví dụ

the koel sings beautifully in the morning.

chim cô la hát rất hay vào buổi sáng.

many people enjoy listening to the koel's call.

rất nhiều người thích nghe tiếng hót của chim cô la.

the koel is known for its distinctive voice.

chim cô la nổi tiếng với giọng hát đặc trưng của nó.

in spring, the koel can be heard everywhere.

vào mùa xuân, bạn có thể nghe thấy chim cô la ở khắp mọi nơi.

the koel often lays its eggs in other birds' nests.

chim cô la thường đẻ trứng trong tổ của những loài chim khác.

people believe that the koel brings good luck.

mọi người tin rằng chim cô la mang lại may mắn.

koel birds are often associated with the arrival of monsoon.

chim cô la thường gắn liền với sự xuất hiện của gió mùa.

the koel is a symbol of love in many cultures.

chim cô la là biểu tượng của tình yêu trong nhiều nền văn hóa.

hearing the koel's call reminds me of my childhood.

nghe tiếng hót của chim cô la khiến tôi nhớ về tuổi thơ của mình.

the koel's presence is a sign of changing seasons.

sự hiện diện của chim cô la là dấu hiệu của sự thay đổi mùa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay