koel call
tiếng kêu của cuốc
koel song
bài hát của cuốc
koel bird
chim cuốc
koel nest
tổ của cuốc
koel mating
khi cuốc giao phối
koel habitat
môi trường sống của cuốc
koel species
loài cuốc
koel behavior
hành vi của cuốc
koel call sound
tiếng gọi của cuốc
koel identification
nhận dạng cuốc
the koel sings beautifully in the morning.
chim cô la hát rất hay vào buổi sáng.
many people enjoy listening to the koel's call.
rất nhiều người thích nghe tiếng hót của chim cô la.
the koel is known for its distinctive voice.
chim cô la nổi tiếng với giọng hát đặc trưng của nó.
in spring, the koel can be heard everywhere.
vào mùa xuân, bạn có thể nghe thấy chim cô la ở khắp mọi nơi.
the koel often lays its eggs in other birds' nests.
chim cô la thường đẻ trứng trong tổ của những loài chim khác.
people believe that the koel brings good luck.
mọi người tin rằng chim cô la mang lại may mắn.
koel birds are often associated with the arrival of monsoon.
chim cô la thường gắn liền với sự xuất hiện của gió mùa.
the koel is a symbol of love in many cultures.
chim cô la là biểu tượng của tình yêu trong nhiều nền văn hóa.
hearing the koel's call reminds me of my childhood.
nghe tiếng hót của chim cô la khiến tôi nhớ về tuổi thơ của mình.
the koel's presence is a sign of changing seasons.
sự hiện diện của chim cô la là dấu hiệu của sự thay đổi mùa.
koel call
tiếng kêu của cuốc
koel song
bài hát của cuốc
koel bird
chim cuốc
koel nest
tổ của cuốc
koel mating
khi cuốc giao phối
koel habitat
môi trường sống của cuốc
koel species
loài cuốc
koel behavior
hành vi của cuốc
koel call sound
tiếng gọi của cuốc
koel identification
nhận dạng cuốc
the koel sings beautifully in the morning.
chim cô la hát rất hay vào buổi sáng.
many people enjoy listening to the koel's call.
rất nhiều người thích nghe tiếng hót của chim cô la.
the koel is known for its distinctive voice.
chim cô la nổi tiếng với giọng hát đặc trưng của nó.
in spring, the koel can be heard everywhere.
vào mùa xuân, bạn có thể nghe thấy chim cô la ở khắp mọi nơi.
the koel often lays its eggs in other birds' nests.
chim cô la thường đẻ trứng trong tổ của những loài chim khác.
people believe that the koel brings good luck.
mọi người tin rằng chim cô la mang lại may mắn.
koel birds are often associated with the arrival of monsoon.
chim cô la thường gắn liền với sự xuất hiện của gió mùa.
the koel is a symbol of love in many cultures.
chim cô la là biểu tượng của tình yêu trong nhiều nền văn hóa.
hearing the koel's call reminds me of my childhood.
nghe tiếng hót của chim cô la khiến tôi nhớ về tuổi thơ của mình.
the koel's presence is a sign of changing seasons.
sự hiện diện của chim cô la là dấu hiệu của sự thay đổi mùa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay