koine

[Mỹ]/ˈkɔɪneɪ/
[Anh]/ˈkɔɪni/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phương ngữ phổ biến của tiếng Hy Lạp cổ; ngôn ngữ Hy Lạp phổ biến dựa trên phương ngữ Attic
Word Forms
số nhiềukoines

Cụm từ & Cách kết hợp

koine greek

ngôn ngữ Koine

koine language

ngôn ngữ Koine

koine dialect

phương ngữ Koine

koine culture

văn hóa Koine

koine period

giai đoạn Koine

koine society

xã hội Koine

koine usage

sử dụng Koine

koine text

văn bản Koine

koine influence

ảnh hưởng của Koine

koine speakers

người nói Koine

Câu ví dụ

koine greek was widely used in the eastern mediterranean.

tiếng hy lạp koine được sử dụng rộng rãi ở vùng đông bắc địa trung hải.

many scholars study koine to understand ancient texts.

nhiều học giả nghiên cứu tiếng koine để hiểu các văn bản cổ.

koine served as a lingua franca among diverse cultures.

tiếng koine đóng vai trò là ngôn ngữ chung giữa nhiều nền văn hóa khác nhau.

the new testament was originally written in koine greek.

tân ước ban đầu được viết bằng tiếng hy lạp koine.

learning koine can enhance your understanding of history.

học tiếng koine có thể nâng cao hiểu biết của bạn về lịch sử.

koine is a bridge between classical and modern languages.

tiếng koine là cầu nối giữa các ngôn ngữ cổ điển và hiện đại.

many words in english have roots in koine greek.

nhiều từ trong tiếng anh có nguồn gốc từ tiếng hy lạp koine.

koine was used for trade and communication in ancient times.

tiếng koine được sử dụng cho thương mại và giao tiếp trong thời cổ đại.

studying koine opens up new perspectives on ancient philosophy.

nghiên cứu tiếng koine mở ra những góc nhìn mới về triết học cổ đại.

koine has influenced many modern languages and dialects.

tiếng koine đã ảnh hưởng đến nhiều ngôn ngữ và phương ngữ hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay