kolkhozs system
hệ thống hợp tác xã
kolkhozs management
quản lý hợp tác xã
kolkhozs economy
nền kinh tế hợp tác xã
kolkhozs workers
công nhân hợp tác xã
kolkhozs production
sản xuất hợp tác xã
kolkhozs land
ruộng đất hợp tác xã
kolkhozs structure
cấu trúc hợp tác xã
kolkhozs policies
chính sách hợp tác xã
kolkhozs reform
cải cách hợp tác xã
kolkhozs history
lịch sử hợp tác xã
the kolkhozs played a vital role in the agricultural development of the region.
các hợp tác xã nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển nông nghiệp của khu vực.
many families relied on kolkhozs for their livelihood.
nhiều gia đình phụ thuộc vào các hợp tác xã nông nghiệp để sinh kế.
in the past, kolkhozs were a common form of collective farming.
trong quá khứ, các hợp tác xã nông nghiệp là một hình thức canh tác tập thể phổ biến.
reforms in agriculture affected the operation of kolkhozs.
các cải cách nông nghiệp đã ảnh hưởng đến hoạt động của các hợp tác xã nông nghiệp.
kolkhozs often faced challenges in production efficiency.
các hợp tác xã nông nghiệp thường gặp phải những thách thức về hiệu quả sản xuất.
many kolkhozs were established during the soviet era.
nhiều hợp tác xã nông nghiệp đã được thành lập trong thời kỳ Liên Xô.
workers in kolkhozs shared the profits equally.
công nhân trong các hợp tác xã nông nghiệp chia lợi nhuận một cách bình đẳng.
education and training were important for workers in kolkhozs.
giáo dục và đào tạo rất quan trọng đối với công nhân trong các hợp tác xã nông nghiệp.
kolkhozs contributed significantly to the national economy.
các hợp tác xã nông nghiệp đã đóng góp đáng kể vào nền kinh tế quốc dân.
life in kolkhozs was often challenging but rewarding.
cuộc sống trong các hợp tác xã nông nghiệp thường đầy thách thức nhưng đáng rewarding.
kolkhozs system
hệ thống hợp tác xã
kolkhozs management
quản lý hợp tác xã
kolkhozs economy
nền kinh tế hợp tác xã
kolkhozs workers
công nhân hợp tác xã
kolkhozs production
sản xuất hợp tác xã
kolkhozs land
ruộng đất hợp tác xã
kolkhozs structure
cấu trúc hợp tác xã
kolkhozs policies
chính sách hợp tác xã
kolkhozs reform
cải cách hợp tác xã
kolkhozs history
lịch sử hợp tác xã
the kolkhozs played a vital role in the agricultural development of the region.
các hợp tác xã nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển nông nghiệp của khu vực.
many families relied on kolkhozs for their livelihood.
nhiều gia đình phụ thuộc vào các hợp tác xã nông nghiệp để sinh kế.
in the past, kolkhozs were a common form of collective farming.
trong quá khứ, các hợp tác xã nông nghiệp là một hình thức canh tác tập thể phổ biến.
reforms in agriculture affected the operation of kolkhozs.
các cải cách nông nghiệp đã ảnh hưởng đến hoạt động của các hợp tác xã nông nghiệp.
kolkhozs often faced challenges in production efficiency.
các hợp tác xã nông nghiệp thường gặp phải những thách thức về hiệu quả sản xuất.
many kolkhozs were established during the soviet era.
nhiều hợp tác xã nông nghiệp đã được thành lập trong thời kỳ Liên Xô.
workers in kolkhozs shared the profits equally.
công nhân trong các hợp tác xã nông nghiệp chia lợi nhuận một cách bình đẳng.
education and training were important for workers in kolkhozs.
giáo dục và đào tạo rất quan trọng đối với công nhân trong các hợp tác xã nông nghiệp.
kolkhozs contributed significantly to the national economy.
các hợp tác xã nông nghiệp đã đóng góp đáng kể vào nền kinh tế quốc dân.
life in kolkhozs was often challenging but rewarding.
cuộc sống trong các hợp tác xã nông nghiệp thường đầy thách thức nhưng đáng rewarding.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay