komiteh

[Mỹ]/kɒmɪˈteɪ/
[Anh]/kɑːməˈteɪ/

Dịch

n. (Ủy ban Cách mạng Iran sau cuộc lật đổ Vua Pahlavi năm 1979)
Word Forms
số nhiềukomitehs

Cụm từ & Cách kết hợp

komiteh meeting

cuộc họp komiteh

komiteh member

thành viên komiteh

komiteh decision

quyết định của komiteh

komiteh report

báo cáo komiteh

komiteh chair

chủ tịch komiteh

komiteh agenda

thứ tự chương trình komiteh

komiteh proposal

đề xuất của komiteh

komiteh guidelines

hướng dẫn của komiteh

komiteh session

phiên họp komiteh

komiteh task

nhiệm vụ của komiteh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay