| số nhiều | koodoos |
koodoo time
thời gian koodoo
koodoo game
trò chơi koodoo
koodoo party
tiệc koodoo
koodoo fun
vui vẻ koodoo
koodoo night
đêm koodoo
koodoo style
phong cách koodoo
koodoo vibes
cảm xúc koodoo
koodoo crew
đội koodoo
koodoo spirit
tinh thần koodoo
koodoo love
tình yêu koodoo
she received a koodoo for her excellent performance.
Cô ấy đã nhận được một kudo cho màn trình diễn xuất sắc của mình.
we should give a koodoo to the volunteers.
Chúng ta nên trao một kudo cho các tình nguyện viên.
his hard work deserves a koodoo.
Công việc chăm chỉ của anh ấy xứng đáng nhận được một kudo.
they always give a koodoo for great ideas.
Họ luôn trao một kudo cho những ý tưởng tuyệt vời.
let's not forget to give a koodoo to the team.
Đừng quên trao một kudo cho nhóm nhé.
she earned a koodoo for her leadership skills.
Cô ấy đã có được một kudo cho kỹ năng lãnh đạo của mình.
it's important to give a koodoo when it's due.
Điều quan trọng là trao một kudo khi đến lúc.
he received a koodoo from his peers.
Anh ấy đã nhận được một kudo từ đồng nghiệp của mình.
giving a koodoo can boost morale.
Trao một kudo có thể tăng cường tinh thần.
she always knows how to give a koodoo.
Cô ấy luôn biết cách trao một kudo.
koodoo time
thời gian koodoo
koodoo game
trò chơi koodoo
koodoo party
tiệc koodoo
koodoo fun
vui vẻ koodoo
koodoo night
đêm koodoo
koodoo style
phong cách koodoo
koodoo vibes
cảm xúc koodoo
koodoo crew
đội koodoo
koodoo spirit
tinh thần koodoo
koodoo love
tình yêu koodoo
she received a koodoo for her excellent performance.
Cô ấy đã nhận được một kudo cho màn trình diễn xuất sắc của mình.
we should give a koodoo to the volunteers.
Chúng ta nên trao một kudo cho các tình nguyện viên.
his hard work deserves a koodoo.
Công việc chăm chỉ của anh ấy xứng đáng nhận được một kudo.
they always give a koodoo for great ideas.
Họ luôn trao một kudo cho những ý tưởng tuyệt vời.
let's not forget to give a koodoo to the team.
Đừng quên trao một kudo cho nhóm nhé.
she earned a koodoo for her leadership skills.
Cô ấy đã có được một kudo cho kỹ năng lãnh đạo của mình.
it's important to give a koodoo when it's due.
Điều quan trọng là trao một kudo khi đến lúc.
he received a koodoo from his peers.
Anh ấy đã nhận được một kudo từ đồng nghiệp của mình.
giving a koodoo can boost morale.
Trao một kudo có thể tăng cường tinh thần.
she always knows how to give a koodoo.
Cô ấy luôn biết cách trao một kudo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay