koons

[Mỹ]/kuːnz/
[Anh]/kuːnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. họ; tên họ (đặc biệt là của nghệ sĩ Mỹ Jeff Koons)

Cụm từ & Cách kết hợp

cool koons

Vietnamese_translation

koons unite

Vietnamese_translation

the koons

Vietnamese_translation

koons gather

Vietnamese_translation

our koons

Vietnamese_translation

loyal koons

Vietnamese_translation

koons cheer

Vietnamese_translation

true koons

Vietnamese_translation

koons stand firm

Vietnamese_translation

koons forever

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

jeff koons's balloon animal sculptures have become iconic symbols of contemporary art.

Tác phẩm điêu khắc động vật bằng bóng bay của Jeff Koons đã trở thành biểu tượng nổi tiếng của nghệ thuật đương đại.

koons's controversial artwork often sparks heated debates among art critics.

Tác phẩm gây tranh cãi của Koons thường làm dấy lên những cuộc tranh luận sôi nổi giữa các nhà phê bình nghệ thuật.

the koons retrospective at the museum attracted record-breaking attendance.

Triển lãm tổng kết của Koons tại bảo tàng đã thu hút lượng khán giả kỷ lục.

koons's mirror-polished surfaces create mesmerizing reflections that captivate viewers.

Các bề mặt được đánh bóng như gương của Koons tạo ra những phản chiếu mê hoặc, thu hút người xem.

many collectors consider koons's pieces valuable investments in the art market.

Nhiều nhà sưu tập coi các tác phẩm của Koons là những khoản đầu tư có giá trị trên thị trường nghệ thuật.

koons's pop art influences draw comparisons to andy warhol's legacy.

Tác động của phong cách nghệ thuật đại chúng của Koons khiến người ta so sánh với di sản của Andy Warhol.

the koons exhibition showcased the artist's evolution over several decades.

Triển lãm Koons đã trình bày sự phát triển của nghệ sĩ qua nhiều thập kỷ.

koons's luxury brand collaborations have elevated his status in the art world.

Các hợp tác với các thương hiệu cao cấp đã nâng cao vị thế của Koons trong thế giới nghệ thuật.

art historians analyze koons's kitsch aesthetic within postmodern discourse.

Các nhà sử học nghệ thuật phân tích thẩm mỹ kitsch của Koons trong bối cảnh luận thuyết hậu hiện đại.

koons's towering sculptures dominate the landscapes of major cities worldwide.

Các tác phẩm điêu khắc cao lớn của Koons thống trị cảnh quan của các thành phố lớn trên toàn thế giới.

the koons auction fetched impressive prices despite the economic downturn.

Đấu giá của Koons đạt được những mức giá ấn tượng bất chấp suy thoái kinh tế.

koons's provocative themes challenge traditional boundaries between art and commerce.

Chủ đề gây tranh cãi của Koons thách thức những ranh giới truyền thống giữa nghệ thuật và thương mại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay