the chickens returned to their koops as the sun set.
Những con gà đã trở lại chuồng của chúng khi mặt trời lặn.
he built new koops in the barn for the rescue pigeons.
Anh ấy đã xây dựng những chuồng mới trong chuồng cho những chú bồ câu cứu.
she cleaned the rabbit koops thoroughly before introducing new occupants.
Cô ấy đã dọn dẹp chuồng thỏ kỹ lưỡng trước khi giới thiệu những người mới.
the winter koops are insulated to protect the birds from freezing temperatures.
Những chuồng mùa đông được cách nhiệt để bảo vệ chim khỏi nhiệt độ đóng băng.
we need to repair the damaged koops before the storm arrives.
Chúng ta cần sửa chữa những chuồng bị hư hỏng trước khi cơn bão đến.
the farmer installed heating systems in all the animal koops.
Người nông dân đã lắp đặt hệ thống sưởi trong tất cả các chuồng động vật.
these spacious koops provide plenty of room for the hens to move around.
Những chuồng rộng rãi này cung cấp nhiều không gian để gà đi lại.
predator-proof koops are essential for keeping small livestock safe.
Những chuồng chống lại động vật ăn thịt là điều cần thiết để giữ an toàn cho gia súc nhỏ.
the breeding koops contain genetically diverse populations of quail.
Những chuồng ấp chứa các quần thể chim cút đa dạng về mặt di truyền.
modern koops often include automatic feeding and watering systems.
Những chuồng hiện đại thường bao gồm các hệ thống cho ăn và uống tự động.
ventilation is critical when designing secure koops for multiple species.
Thông gió rất quan trọng khi thiết kế chuồng an toàn cho nhiều loài.
the antique wooden koops behind the farm house have been restored.
Những chuồng gỗ cổ điển phía sau nhà nông trại đã được khôi phục.
the chickens returned to their koops as the sun set.
Những con gà đã trở lại chuồng của chúng khi mặt trời lặn.
he built new koops in the barn for the rescue pigeons.
Anh ấy đã xây dựng những chuồng mới trong chuồng cho những chú bồ câu cứu.
she cleaned the rabbit koops thoroughly before introducing new occupants.
Cô ấy đã dọn dẹp chuồng thỏ kỹ lưỡng trước khi giới thiệu những người mới.
the winter koops are insulated to protect the birds from freezing temperatures.
Những chuồng mùa đông được cách nhiệt để bảo vệ chim khỏi nhiệt độ đóng băng.
we need to repair the damaged koops before the storm arrives.
Chúng ta cần sửa chữa những chuồng bị hư hỏng trước khi cơn bão đến.
the farmer installed heating systems in all the animal koops.
Người nông dân đã lắp đặt hệ thống sưởi trong tất cả các chuồng động vật.
these spacious koops provide plenty of room for the hens to move around.
Những chuồng rộng rãi này cung cấp nhiều không gian để gà đi lại.
predator-proof koops are essential for keeping small livestock safe.
Những chuồng chống lại động vật ăn thịt là điều cần thiết để giữ an toàn cho gia súc nhỏ.
the breeding koops contain genetically diverse populations of quail.
Những chuồng ấp chứa các quần thể chim cút đa dạng về mặt di truyền.
modern koops often include automatic feeding and watering systems.
Những chuồng hiện đại thường bao gồm các hệ thống cho ăn và uống tự động.
ventilation is critical when designing secure koops for multiple species.
Thông gió rất quan trọng khi thiết kế chuồng an toàn cho nhiều loài.
the antique wooden koops behind the farm house have been restored.
Những chuồng gỗ cổ điển phía sau nhà nông trại đã được khôi phục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay