kopjes

[US]/ˈkɒp.i/
[UK]/ˈkɑːp.i/
Frequency: Very High

Translation

n. một ngọn đồi nhỏ; một ngọn đồi nhỏ ở Nam Phi

Phrases & Collocations

kopje view

khu vực nhìn thấy kopje

kopje landscape

khung cảnh quan kopje

kopje formation

hình thành kopje

kopje habitat

môi trường sống của kopje

kopje terrain

địa hình kopje

kopje summit

đỉnh kopje

kopje wildlife

động vật hoang dã kopje

kopje region

khu vực kopje

kopje exploration

khám phá kopje

kopje ecosystem

hệ sinh thái kopje

Example Sentences

the kopje provided a perfect lookout for the wildlife.

Đỉnh đồi cung cấp một vị trí quan sát hoàn hảo để quan sát động vật hoang dã.

we set up camp near the kopje to enjoy the sunset.

Chúng tôi dựng trại gần đỉnh đồi để tận hưởng cảnh hoàng hôn.

the kopje was home to many different species of birds.

Đỉnh đồi là nơi sinh sống của nhiều loài chim khác nhau.

hiking up the kopje was a challenging but rewarding experience.

Leo lên đỉnh đồi là một trải nghiệm đầy thử thách nhưng đáng giá.

from the kopje, we could see the vast savanna stretching out.

Từ đỉnh đồi, chúng tôi có thể nhìn thấy đồng cỏ trải dài bao la.

the rocks on the kopje were warm from the sun.

Những tảng đá trên đỉnh đồi ấm lên từ ánh nắng mặt trời.

many animals seek shelter under the shade of the kopje.

Nhiều động vật tìm kiếm nơi trú ẩn dưới bóng râm của đỉnh đồi.

we spotted a lion resting on the kopje during our safari.

Trong chuyến đi săn của chúng tôi, chúng tôi đã nhìn thấy một con sư tử đang nghỉ ngơi trên đỉnh đồi.

the kopje served as a natural landmark for navigation.

Đỉnh đồi đóng vai trò là một địa danh tự nhiên để định hướng.

photographers love to capture the beauty of the kopje at dawn.

Các nhiếp ảnh gia thích chụp lại vẻ đẹp của đỉnh đồi vào lúc bình minh.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now