the koryak people have lived in kamchatka for thousands of years.
Dân tộc Koryak đã sinh sống tại Kamchatka trong hàng nghìn năm.
koryak culture is known for its unique oral traditions.
Văn hóa Koryak nổi tiếng với các truyền thống miệng độc đáo của mình.
many koryak families still practice traditional reindeer herding.
Nhiều gia đình Koryak vẫn tiếp tục thực hành chăn nuôi tuần lộc truyền thống.
the koryak language belongs to the chukotko-kamchatkan family.
Ngôn ngữ Koryak thuộc gia đình ngôn ngữ Chukotko-Kamchatkan.
koryak elders teach young people about ancient customs.
Các bậc cao niên Koryak dạy giới trẻ về các phong tục cổ xưa.
traditional koryak clothing is made from reindeer fur.
Trang phục truyền thống của người Koryak được làm từ lông tuần lộc.
the koryak homeland spans the mountainous regions of northern kamchatka.
Quê hương của người Koryak trải dài qua các khu vực núi non phía bắc Kamchatka.
koryak shaman perform ceremonies during the long winter months.
Các thầy cúng Koryak thực hiện các nghi lễ trong những tháng đông dài.
visitors can experience koryak hospitality in remote coastal villages.
Khách du lịch có thể trải nghiệm sự hiếu khách của người Koryak tại các ngôi làng ven biển hẻo lánh.
koryak folk tales often feature powerful spirits of the tundra.
Các câu chuyện dân gian Koryak thường đề cập đến các linh hồn mạnh mẽ của vùng tundra.
the annual koryak festival celebrates the arrival of spring.
Lễ hội Koryak hàng năm kỷ niệm sự đến của mùa xuân.
koryak ancestors left petroglyphs along the rivers of kamchatka.
Các tổ tiên Koryak đã để lại các họa tiết khắc trên đá dọc theo các con sông Kamchatka.
the koryak people have lived in kamchatka for thousands of years.
Dân tộc Koryak đã sinh sống tại Kamchatka trong hàng nghìn năm.
koryak culture is known for its unique oral traditions.
Văn hóa Koryak nổi tiếng với các truyền thống miệng độc đáo của mình.
many koryak families still practice traditional reindeer herding.
Nhiều gia đình Koryak vẫn tiếp tục thực hành chăn nuôi tuần lộc truyền thống.
the koryak language belongs to the chukotko-kamchatkan family.
Ngôn ngữ Koryak thuộc gia đình ngôn ngữ Chukotko-Kamchatkan.
koryak elders teach young people about ancient customs.
Các bậc cao niên Koryak dạy giới trẻ về các phong tục cổ xưa.
traditional koryak clothing is made from reindeer fur.
Trang phục truyền thống của người Koryak được làm từ lông tuần lộc.
the koryak homeland spans the mountainous regions of northern kamchatka.
Quê hương của người Koryak trải dài qua các khu vực núi non phía bắc Kamchatka.
koryak shaman perform ceremonies during the long winter months.
Các thầy cúng Koryak thực hiện các nghi lễ trong những tháng đông dài.
visitors can experience koryak hospitality in remote coastal villages.
Khách du lịch có thể trải nghiệm sự hiếu khách của người Koryak tại các ngôi làng ven biển hẻo lánh.
koryak folk tales often feature powerful spirits of the tundra.
Các câu chuyện dân gian Koryak thường đề cập đến các linh hồn mạnh mẽ của vùng tundra.
the annual koryak festival celebrates the arrival of spring.
Lễ hội Koryak hàng năm kỷ niệm sự đến của mùa xuân.
koryak ancestors left petroglyphs along the rivers of kamchatka.
Các tổ tiên Koryak đã để lại các họa tiết khắc trên đá dọc theo các con sông Kamchatka.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay