kotas

[Mỹ]/ˈkəʊtɑːz/
[Anh]/ˈkoʊtɑːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên riêng; một cái tên được dùng để xác định một cá nhân.

Câu ví dụ

the ancient kotas attract tourists from around the world.

Các ngôi kotas cổ đại thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.

archaeologists study the construction techniques of traditional kotas.

Các nhà khảo cổ học nghiên cứu các kỹ thuật xây dựng của những ngôi kotas truyền thống.

many kotas have been restored to preserve cultural heritage.

Nhiều ngôi kotas đã được phục hồi để bảo tồn di sản văn hóa.

the historical kotas stand as symbols of local architecture.

Các ngôi kotas mang tính lịch sử là biểu tượng của kiến trúc địa phương.

local communities maintain their ancestral kotas with great care.

Các cộng đồng địa phương chăm sóc cẩn thận những ngôi kotas tổ tiên của họ.

photographers love capturing the unique beauty of these kotas.

Các nhiếp ảnh gia yêu thích việc ghi lại vẻ đẹp độc đáo của những ngôi kotas này.

the government has allocated funds to protect endangered kotas.

Chính phủ đã phân bổ quỹ để bảo vệ các ngôi kotas đang bị đe dọa.

some kotas date back several centuries to the medieval period.

Một số ngôi kotas có thể追溯 back hàng thế kỷ đến thời kỳ trung cổ.

visitors can explore the interior of preserved kotas during guided tours.

Khách tham quan có thể khám phá bên trong các ngôi kotas được bảo tồn trong các chuyến tham quan có hướng dẫn.

the traditional kotas showcase remarkable engineering skills of past civilizations.

Các ngôi kotas truyền thống thể hiện những kỹ năng kỹ thuật đáng kinh ngạc của các nền văn minh trước đây.

scholars publish research papers analyzing the social structure of kotas.

Các học giả xuất bản các bài báo nghiên cứu phân tích cấu trúc xã hội của các ngôi kotas.

modern urbanization threatens the survival of some historic kotas.

Quá trình đô thị hóa hiện đại đe dọa sự tồn tại của một số ngôi kotas mang tính lịch sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay