krabs

[Mỹ]/kræbz/
[Anh]/kræbz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Krabs (tên họ)

Cụm từ & Cách kết hợp

krab

Vietnamese_translation

krab cake

Vietnamese_translation

krab meat

Vietnamese_translation

king krab

Vietnamese_translation

snow krab

Vietnamese_translation

soft shell krabs

Vietnamese_translation

krab legs

Vietnamese_translation

krab salad

Vietnamese_translation

fresh krabs

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

mr. krabs runs the krusty krab restaurant.

Ông Krabs điều hành nhà hàng Krusty Krab.

the chef prepares delicious krabs cakes.

Người đầu bếp chuẩn bị những chiếc bánh cua ngon miệng.

i love eating fresh krabs with lemon.

Tôi thích ăn cua tươi với chanh.

she made a spicy krabs dish for dinner.

Cô ấy đã làm một món cua cay cho bữa tối.

the restaurant serves famous krabs soup.

Nhà hàng phục vụ món súp cua nổi tiếng.

he ordered krabs salad as an appetizer.

Anh ấy gọi món salad cua làm món khai vị.

we caught many krabs at the beach.

Chúng tôi đã bắt được nhiều con cua ở bãi biển.

the krabs were cooked in garlic butter.

Cua được nấu với bơ tỏi.

soft shell krabs are a delicacy.

Cua vỏ mềm là một món đặc sản.

mr. krabs loves money more than anything.

Ông Krabs yêu tiền hơn bất cứ thứ gì khác.

the krabs claws are very meaty.

Các ngón tay cua rất nhiều thịt.

fresh krabs are sold at the seafood market.

Cua tươi được bán tại chợ hải sản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay