krait

[Mỹ]/kreɪt/
[Anh]/kreɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại rắn độc tìm thấy ở Ấn Độ; rắn có vòng vàng
Word Forms
số nhiềukraits

Cụm từ & Cách kết hợp

black krait

rắn đen

common krait

rắn cạp độ phổ thông

krait bite

vết cắn rắn cạp độ

krait venom

độc rắn cạp độ

green krait

rắn cạp độ xanh

krait species

loài rắn cạp độ

krait habitat

môi trường sống của rắn cạp độ

krait behavior

hành vi của rắn cạp độ

krait identification

nhận dạng rắn cạp độ

krait distribution

phân bố của rắn cạp độ

Câu ví dụ

the krait is a highly venomous snake found in asia.

cobra là một loài rắn cực kỳ độc hại được tìm thấy ở châu Á.

many people fear the krait due to its potent venom.

Nhiều người sợ cobra vì nọc độc mạnh của nó.

the krait is known for its distinctive black and white stripes.

Cobra được biết đến với những sọc đen trắng đặc trưng.

in some regions, the krait is considered a sacred animal.

Ở một số vùng, cobra được coi là một loài vật linh thiêng.

people often mistake the krait for a non-venomous snake.

Mọi người thường nhầm cobra với rắn không độc.

the krait is primarily nocturnal, hunting at night.

Cobra chủ yếu là loài động vật về đêm, săn mồi vào ban đêm.

it is crucial to educate others about the dangers of the krait.

Việc giáo dục mọi người về những nguy hiểm của cobra là rất quan trọng.

research on the krait's behavior can help in snakebite prevention.

Nghiên cứu về hành vi của cobra có thể giúp ngăn ngừa rắn cắn.

the krait's venom affects the nervous system of its prey.

Nọc độc của cobra ảnh hưởng đến hệ thần kinh của con mồi.

conservation efforts are important to protect the krait's habitat.

Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ môi trường sống của cobra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay