kray

[Mỹ]/kraɪ/
[Anh]/kraɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềukrays

Cụm từ & Cách kết hợp

kray brothers

kray twins

the krays

kray era

kray london

kray gang

kray crime

kray story

kray film

kray gangster

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay