| số nhiều | krogers |
kroger store
chi nhánh Kroger
kroger card
thẻ Kroger
kroger brand
thương hiệu Kroger
kroger employee
nhân viên Kroger
kroger pharmacy
dược phẩm Kroger
kroger rewards
chương trình thưởng Kroger
shop at kroger
mua sắm tại Kroger
kroger groceries
thực phẩm Kroger
kroger coupon
mã giảm giá Kroger
kroger prices
giá cả Kroger
i stopped by kroger to pick up some groceries.
Tôi đã ghé Kroger để lấy một ít đồ tạp hóa.
kroger offers great discounts on fresh produce.
Kroger cung cấp nhiều ưu đãi hấp dẫn cho rau củ tươi.
the kroger near my house has a wide selection.
Kroger gần nhà tôi có nhiều lựa chọn đa dạng.
i'm going to kroger to use my loyalty points.
Tôi đang đi đến Kroger để sử dụng điểm thưởng trung thành của mình.
kroger's weekly flyer has some amazing deals.
Tờ rơi hàng tuần của Kroger có một số ưu đãi tuyệt vời.
we usually do our weekly shopping at kroger.
Chúng tôi thường mua sắm hàng tuần tại Kroger.
kroger has a bakery section with fresh bread.
Kroger có một khu bánh mì với những ổ bánh mì tươi mới.
i found some organic options at kroger.
Tôi đã tìm thấy một số lựa chọn hữu cơ tại Kroger.
kroger accepts various payment methods.
Kroger chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau.
the kroger checkout was very quick today.
Quầy thanh toán của Kroger hôm nay rất nhanh.
kroger delivers groceries right to your door.
Kroger giao đồ tạp hóa trực tiếp đến cửa nhà bạn.
i have a kroger credit card for extra savings.
Tôi có thẻ tín dụng Kroger để tiết kiệm thêm.
kroger store
chi nhánh Kroger
kroger card
thẻ Kroger
kroger brand
thương hiệu Kroger
kroger employee
nhân viên Kroger
kroger pharmacy
dược phẩm Kroger
kroger rewards
chương trình thưởng Kroger
shop at kroger
mua sắm tại Kroger
kroger groceries
thực phẩm Kroger
kroger coupon
mã giảm giá Kroger
kroger prices
giá cả Kroger
i stopped by kroger to pick up some groceries.
Tôi đã ghé Kroger để lấy một ít đồ tạp hóa.
kroger offers great discounts on fresh produce.
Kroger cung cấp nhiều ưu đãi hấp dẫn cho rau củ tươi.
the kroger near my house has a wide selection.
Kroger gần nhà tôi có nhiều lựa chọn đa dạng.
i'm going to kroger to use my loyalty points.
Tôi đang đi đến Kroger để sử dụng điểm thưởng trung thành của mình.
kroger's weekly flyer has some amazing deals.
Tờ rơi hàng tuần của Kroger có một số ưu đãi tuyệt vời.
we usually do our weekly shopping at kroger.
Chúng tôi thường mua sắm hàng tuần tại Kroger.
kroger has a bakery section with fresh bread.
Kroger có một khu bánh mì với những ổ bánh mì tươi mới.
i found some organic options at kroger.
Tôi đã tìm thấy một số lựa chọn hữu cơ tại Kroger.
kroger accepts various payment methods.
Kroger chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau.
the kroger checkout was very quick today.
Quầy thanh toán của Kroger hôm nay rất nhanh.
kroger delivers groceries right to your door.
Kroger giao đồ tạp hóa trực tiếp đến cửa nhà bạn.
i have a kroger credit card for extra savings.
Tôi có thẻ tín dụng Kroger để tiết kiệm thêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay