kronecker

[Mỹ]/ˈkrɒnɪkə(r)/
[Anh]/ˈkrɑːnɪkər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Được đặt tên theo Leopold Kronecker, nhà toán học Đức; đề cập đến tích Kronecker hoặc delta Kronecker trong toán học và tin học
adj. Liên quan đến hoặc chỉ những khái niệm được giới thiệu bởi Kronecker, như tích Kronecker hoặc delta Kronecker trong lý thuyết ma trận
Các dạng của từ
số nhiềukroneckers

Cụm từ & Cách kết hợp

kronecker delta

Vietnamese_translation

kronecker product

Vietnamese_translation

kronecker symbol

Vietnamese_translation

kronecker's theorem

Vietnamese_translation

kronecker lemma

Vietnamese_translation

using kronecker

Vietnamese_translation

kroneckerized

Vietnamese_translation

kroneckering

Vietnamese_translation

kronecker addition

Vietnamese_translation

kronecker conjugacy

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay