krubi style
phong cách krubi
krubi design
thiết kế krubi
krubi effect
hiệu ứng krubi
krubi project
dự án krubi
krubi concept
khái niệm krubi
krubi approach
cách tiếp cận krubi
krubi technique
kỹ thuật krubi
krubi model
mô hình krubi
krubi solution
giải pháp krubi
krubi framework
khung krubi
krubi is a popular dish in many cultures.
krubi là một món ăn phổ biến ở nhiều nền văn hóa.
many people enjoy krubi during festive seasons.
Nhiều người thích ăn krubi trong những dịp lễ tết.
krubi can be made with various ingredients.
Krubi có thể được chế biến với nhiều nguyên liệu khác nhau.
she learned to cook krubi from her grandmother.
Cô ấy đã học cách nấu krubi từ bà của mình.
krubi is often served with a spicy sauce.
Krubi thường được ăn kèm với sốt cay.
in some regions, krubi is a traditional meal.
Ở một số vùng, krubi là một món ăn truyền thống.
he introduced krubi to his friends at the party.
Anh ấy đã giới thiệu krubi với bạn bè của mình tại bữa tiệc.
there are many variations of krubi around the world.
Có rất nhiều biến thể của krubi trên khắp thế giới.
they decided to have krubi for dinner tonight.
Họ quyết định ăn krubi tối nay.
krubi is a must-try dish for food lovers.
Krubi là một món ăn mà những người yêu thích ẩm thực nhất định phải thử.
krubi style
phong cách krubi
krubi design
thiết kế krubi
krubi effect
hiệu ứng krubi
krubi project
dự án krubi
krubi concept
khái niệm krubi
krubi approach
cách tiếp cận krubi
krubi technique
kỹ thuật krubi
krubi model
mô hình krubi
krubi solution
giải pháp krubi
krubi framework
khung krubi
krubi is a popular dish in many cultures.
krubi là một món ăn phổ biến ở nhiều nền văn hóa.
many people enjoy krubi during festive seasons.
Nhiều người thích ăn krubi trong những dịp lễ tết.
krubi can be made with various ingredients.
Krubi có thể được chế biến với nhiều nguyên liệu khác nhau.
she learned to cook krubi from her grandmother.
Cô ấy đã học cách nấu krubi từ bà của mình.
krubi is often served with a spicy sauce.
Krubi thường được ăn kèm với sốt cay.
in some regions, krubi is a traditional meal.
Ở một số vùng, krubi là một món ăn truyền thống.
he introduced krubi to his friends at the party.
Anh ấy đã giới thiệu krubi với bạn bè của mình tại bữa tiệc.
there are many variations of krubi around the world.
Có rất nhiều biến thể của krubi trên khắp thế giới.
they decided to have krubi for dinner tonight.
Họ quyết định ăn krubi tối nay.
krubi is a must-try dish for food lovers.
Krubi là một món ăn mà những người yêu thích ẩm thực nhất định phải thử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay