kurchi

[Mỹ]/ˈkɜːrʧi/
[Anh]/ˈkɜrʧi/

Dịch

n.vỏ cây Kurchi, được sử dụng trong y học truyền thống
Các dạng của từ
số nhiềukurchis

Cụm từ & Cách kết hợp

kurchi dance

nhảy kurchi

kurchi song

bài hát kurchi

kurchi style

phong cách kurchi

kurchi festival

lễ hội kurchi

kurchi culture

văn hóa kurchi

kurchi art

nghệ thuật kurchi

kurchi tradition

truyền thống kurchi

kurchi performance

biểu diễn kurchi

kurchi music

âm nhạc kurchi

kurchi story

câu chuyện kurchi

Câu ví dụ

he plans to kurchi with his friends this weekend.

anh ấy dự định kurchi với bạn bè vào cuối tuần này.

she loves to kurchi at the local coffee shop.

cô ấy thích kurchi tại quán cà phê địa phương.

they often kurchi to discuss their projects.

họ thường xuyên kurchi để thảo luận về các dự án của họ.

we should kurchi more often to stay connected.

chúng ta nên kurchi thường xuyên hơn để giữ liên lạc.

after work, i like to kurchi with colleagues.

sau giờ làm việc, tôi thích kurchi với đồng nghiệp.

let's kurchi and celebrate our achievements.

hãy cùng kurchi và ăn mừng những thành tựu của chúng ta.

he invited everyone to kurchi at his house.

anh ấy đã mời mọi người đến kurchi tại nhà anh ấy.

they plan to kurchi for a birthday party.

họ dự định kurchi cho một bữa tiệc sinh nhật.

it's nice to kurchi and catch up with old friends.

thật tốt khi được kurchi và gặp lại những người bạn cũ.

she suggested we kurchi for a movie night.

cô ấy gợi ý chúng ta nên kurchi xem phim.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay