kurrat

[Mỹ]/ˈkʌrət/
[Anh]/ˈkɜːrət/

Dịch

n.cây trồng tương tự như hành lá
Các dạng của từ
số nhiềukurrats

Cụm từ & Cách kết hợp

kurrat time

thời gian kurrat

kurrat style

phong cách kurrat

kurrat power

sức mạnh kurrat

kurrat energy

năng lượng kurrat

kurrat effect

hiệu ứng kurrat

kurrat level

mức độ kurrat

kurrat system

hệ thống kurrat

kurrat method

phương pháp kurrat

kurrat model

mô hình kurrat

kurrat approach

cách tiếp cận kurrat

Câu ví dụ

she always has a kurrat for music.

Cô ấy luôn có một khiếu cho âm nhạc.

he has a natural kurrat for languages.

Anh ấy có một khiếu tự nhiên cho ngôn ngữ.

they say she has a kurrat for cooking.

Người ta nói rằng cô ấy có một khiếu cho nấu ăn.

his kurrat for art is impressive.

Khiếu của anh ấy cho nghệ thuật thật ấn tượng.

she has a kurrat for understanding complex theories.

Cô ấy có một khiếu để hiểu các lý thuyết phức tạp.

do you have a kurrat for solving puzzles?

Bạn có một khiếu giải quyết các câu đố không?

her kurrat for fashion makes her a trendsetter.

Khiếu của cô ấy cho thời trang khiến cô ấy trở thành người dẫn đầu xu hướng.

he has a kurrat for identifying rare plants.

Anh ấy có một khiếu để xác định các loài thực vật quý hiếm.

having a kurrat for numbers can be beneficial in finance.

Việc có một khiếu cho con số có thể có lợi cho tài chính.

she developed a kurrat for storytelling over the years.

Cô ấy đã phát triển một khiếu kể chuyện theo những năm tháng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay