kuyper

[Mỹ]/ˈkaɪpə/
[Anh]/ˈkaɪpər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tên riêng, thường là họ người Hà Lan.
Word Forms
số nhiềukuypers

Cụm từ & Cách kết hợp

kuyper's vision

Tầm nhìn của Kuyper

kuyper university

Đại học Kuyper

kuyper's theology

Thần học của Kuyper

kuyper movement

Phong trào Kuyper

kuyper's doctrine

Điều giáo lý của Kuyper

kuyper's influence

Tác động của Kuyper

kuyper's writings

Các tác phẩm của Kuyper

kuyper's legacy

Danh tiếng của Kuyper

kuyper scholarship

Học bổng Kuyper

kuyper's principle

Nguyên tắc của Kuyper

Câu ví dụ

kuyper's theology emphasizes the sovereignty of god in all areas of life.

Tân thần học của Kuyper nhấn mạnh sự chủ quyền của Chúa Trời trong mọi lĩnh vực của đời sống.

the kuyperian worldview sees culture as a divine calling for christians.

Quan điểm thế giới Kuyper nhìn nhận văn hóa là một lời kêu gọi thiêng liêng dành cho các Kitô hữu.

kuyper's doctrine of sphere sovereignty remains influential in political philosophy.

Giáo lý về chủ quyền của các lĩnh vực của Kuyper vẫn còn ảnh hưởng lớn trong triết học chính trị.

many scholars study kuyper's writings on art and beauty in modern society.

Nhiều học giả nghiên cứu các tác phẩm của Kuyper về nghệ thuật và vẻ đẹp trong xã hội hiện đại.

kuyper's leadership in the anti-revolutionary party shaped dutch politics for decades.

Sự lãnh đạo của Kuyper trong Đảng Phản cách mạng đã định hình chính trị Hà Lan trong nhiều thập kỷ.

the kuyper conference attracts theologians interested in neo-calvinist thought.

Hội nghị Kuyper thu hút các thần học gia quan tâm đến tư tưởng Kinh giáo mới.

kuyper's influence extends to contemporary discussions on secularism and religion.

Ảnh hưởng của Kuyper lan rộng đến các cuộc tranh luận hiện đại về thế tục và tôn giáo.

students of political science often analyze kuyper's contributions to pluralism.

Các sinh viên khoa học chính trị thường phân tích những đóng góp của Kuyper đối với chủ nghĩa đa nguyên.

kuyper's vision of christian higher education led to the establishment of the free university.

Định hướng của Kuyper về giáo dục đại học Kitô giáo đã dẫn đến việc thành lập Đại học Tự do.

the principles of kuyper's social reform movement continue to inspire activists today.

Các nguyên tắc của phong trào cải cách xã hội của Kuyper vẫn tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà hoạt động ngày nay.

historians credit kuyper with developing a comprehensive framework for faith and public life.

Lịch sử ghi nhận Kuyper đã xây dựng một khung khổ toàn diện cho đức tin và đời sống công cộng.

kuyper's engagement with modern science reflects his belief in biblical compatibility.

Sự tham gia của Kuyper vào khoa học hiện đại phản ánh niềm tin của ông về tính tương thích của Kinh thánh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay