| số nhiều | kuznetss |
the kuznets curve illustrates how inequality first rises and then falls during economic development.
Đường cong Kuznets minh họa cách bất bình đẳng đầu tiên tăng lên và sau đó giảm đi trong quá trình phát triển kinh tế.
economists continue to debate the kuznets hypothesis regarding income distribution.
Các nhà kinh tế học tiếp tục tranh luận về giả thuyết Kuznets liên quan đến phân phối thu nhập.
many developing nations have tested the kuznets theory through policy experiments.
Nhiều quốc gia đang phát triển đã kiểm nghiệm lý thuyết Kuznets thông qua các thí nghiệm chính sách.
the kuznets phenomenon describes the temporary increase in inequality during industrialization.
Hiện tượng Kuznets mô tả sự gia tăng tạm thời trong bất bình đẳng trong quá trình công nghiệp hóa.
researchers identified a kuznets pattern in several latin american economies.
Những nhà nghiên cứu đã xác định được mô hình Kuznets trong một số nền kinh tế ở Mỹ Latinh.
the inverted-u shape of the kuznets curve remains controversial among scholars.
Hình dạng chữ U ngược của đường cong Kuznets vẫn còn gây tranh cãi trong giới học giả.
environmental economists have applied the kuznets curve to pollution and growth.
Các nhà kinh tế môi trường đã áp dụng đường cong Kuznets vào ô nhiễm và tăng trưởng.
the kuznets effect can be observed during rapid urbanization periods.
Tác động Kuznets có thể được quan sát trong các giai đoạn đô thị hóa nhanh chóng.
some scholars argue that the kuznets cycle has changed in the digital era.
Một số học giả cho rằng chu kỳ Kuznets đã thay đổi trong thời đại số.
agricultural transformation often triggers the kuznets process in traditional societies.
Sự chuyển đổi nông nghiệp thường kích hoạt quá trình Kuznets trong các xã hội truyền thống.
cross-country studies have challenged the universal applicability of kuznets curves.
Các nghiên cứu so sánh giữa các quốc gia đã thách thức tính phổ quát của các đường cong Kuznets.
the original kuznets research was based on historical data from western nations.
Nghiên cứu Kuznets ban đầu dựa trên dữ liệu lịch sử từ các nước phương Tây.
the kuznets curve illustrates how inequality first rises and then falls during economic development.
Đường cong Kuznets minh họa cách bất bình đẳng đầu tiên tăng lên và sau đó giảm đi trong quá trình phát triển kinh tế.
economists continue to debate the kuznets hypothesis regarding income distribution.
Các nhà kinh tế học tiếp tục tranh luận về giả thuyết Kuznets liên quan đến phân phối thu nhập.
many developing nations have tested the kuznets theory through policy experiments.
Nhiều quốc gia đang phát triển đã kiểm nghiệm lý thuyết Kuznets thông qua các thí nghiệm chính sách.
the kuznets phenomenon describes the temporary increase in inequality during industrialization.
Hiện tượng Kuznets mô tả sự gia tăng tạm thời trong bất bình đẳng trong quá trình công nghiệp hóa.
researchers identified a kuznets pattern in several latin american economies.
Những nhà nghiên cứu đã xác định được mô hình Kuznets trong một số nền kinh tế ở Mỹ Latinh.
the inverted-u shape of the kuznets curve remains controversial among scholars.
Hình dạng chữ U ngược của đường cong Kuznets vẫn còn gây tranh cãi trong giới học giả.
environmental economists have applied the kuznets curve to pollution and growth.
Các nhà kinh tế môi trường đã áp dụng đường cong Kuznets vào ô nhiễm và tăng trưởng.
the kuznets effect can be observed during rapid urbanization periods.
Tác động Kuznets có thể được quan sát trong các giai đoạn đô thị hóa nhanh chóng.
some scholars argue that the kuznets cycle has changed in the digital era.
Một số học giả cho rằng chu kỳ Kuznets đã thay đổi trong thời đại số.
agricultural transformation often triggers the kuznets process in traditional societies.
Sự chuyển đổi nông nghiệp thường kích hoạt quá trình Kuznets trong các xã hội truyền thống.
cross-country studies have challenged the universal applicability of kuznets curves.
Các nghiên cứu so sánh giữa các quốc gia đã thách thức tính phổ quát của các đường cong Kuznets.
the original kuznets research was based on historical data from western nations.
Nghiên cứu Kuznets ban đầu dựa trên dữ liệu lịch sử từ các nước phương Tây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay