kwelas

[Mỹ]/ˈkweɪləz/
[Anh]/ˈkweɪləz/

Dịch

n.Một loại điệu nhảy dân gian từ Trung và Nam Phi.; Một bản nhạc cho điệu nhảy kwela.

Cụm từ & Cách kết hợp

kwelas are fun

kwelas rất thú vị

enjoy kwelas time

tận hưởng thời gian với kwelas

play with kwelas

chơi với kwelas

kwelas for kids

kwelas cho trẻ em

collect kwelas toys

thu thập đồ chơi kwelas

kwelas are colorful

kwelas có màu sắc sặc sỡ

kwelas in action

kwelas đang hành động

share kwelas stories

chia sẻ những câu chuyện về kwelas

create with kwelas

sáng tạo với kwelas

discover kwelas fun

khám phá niềm vui với kwelas

Câu ví dụ

she decided to wear her kwelas for the outdoor event.

Cô ấy quyết định mặc quần kwela của mình cho sự kiện ngoài trời.

he loves to dance in his colorful kwelas.

Anh ấy thích khiêu vũ trong những chiếc quần kwela đầy màu sắc của mình.

wearing kwelas is a tradition in our culture.

Mặc quần kwela là một truyền thống trong văn hóa của chúng tôi.

they bought new kwelas for the festival.

Họ đã mua những chiếc quần kwela mới cho lễ hội.

her kwelas are very comfortable for long walks.

Những chiếc quần kwela của cô ấy rất thoải mái khi đi bộ đường dài.

he matched his shirt with his kwelas perfectly.

Anh ấy phối áo sơ mi của mình với quần kwela một cách hoàn hảo.

she often wears kwelas during the rainy season.

Cô ấy thường mặc quần kwela trong mùa mưa.

kwela fashion is becoming popular among the youth.

Thời trang kwela đang trở nên phổ biến trong giới trẻ.

he prefers to wear kwelas when relaxing at home.

Anh ấy thích mặc quần kwela khi thư giãn ở nhà.

they designed a new line of kwelas for summer.

Họ đã thiết kế một dòng sản phẩm quần kwela mới cho mùa hè.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay