kwelas are fun
kwelas rất thú vị
enjoy kwelas time
tận hưởng thời gian với kwelas
play with kwelas
chơi với kwelas
kwelas for kids
kwelas cho trẻ em
collect kwelas toys
thu thập đồ chơi kwelas
kwelas are colorful
kwelas có màu sắc sặc sỡ
kwelas in action
kwelas đang hành động
share kwelas stories
chia sẻ những câu chuyện về kwelas
create with kwelas
sáng tạo với kwelas
discover kwelas fun
khám phá niềm vui với kwelas
she decided to wear her kwelas for the outdoor event.
Cô ấy quyết định mặc quần kwela của mình cho sự kiện ngoài trời.
he loves to dance in his colorful kwelas.
Anh ấy thích khiêu vũ trong những chiếc quần kwela đầy màu sắc của mình.
wearing kwelas is a tradition in our culture.
Mặc quần kwela là một truyền thống trong văn hóa của chúng tôi.
they bought new kwelas for the festival.
Họ đã mua những chiếc quần kwela mới cho lễ hội.
her kwelas are very comfortable for long walks.
Những chiếc quần kwela của cô ấy rất thoải mái khi đi bộ đường dài.
he matched his shirt with his kwelas perfectly.
Anh ấy phối áo sơ mi của mình với quần kwela một cách hoàn hảo.
she often wears kwelas during the rainy season.
Cô ấy thường mặc quần kwela trong mùa mưa.
kwela fashion is becoming popular among the youth.
Thời trang kwela đang trở nên phổ biến trong giới trẻ.
he prefers to wear kwelas when relaxing at home.
Anh ấy thích mặc quần kwela khi thư giãn ở nhà.
they designed a new line of kwelas for summer.
Họ đã thiết kế một dòng sản phẩm quần kwela mới cho mùa hè.
kwelas are fun
kwelas rất thú vị
enjoy kwelas time
tận hưởng thời gian với kwelas
play with kwelas
chơi với kwelas
kwelas for kids
kwelas cho trẻ em
collect kwelas toys
thu thập đồ chơi kwelas
kwelas are colorful
kwelas có màu sắc sặc sỡ
kwelas in action
kwelas đang hành động
share kwelas stories
chia sẻ những câu chuyện về kwelas
create with kwelas
sáng tạo với kwelas
discover kwelas fun
khám phá niềm vui với kwelas
she decided to wear her kwelas for the outdoor event.
Cô ấy quyết định mặc quần kwela của mình cho sự kiện ngoài trời.
he loves to dance in his colorful kwelas.
Anh ấy thích khiêu vũ trong những chiếc quần kwela đầy màu sắc của mình.
wearing kwelas is a tradition in our culture.
Mặc quần kwela là một truyền thống trong văn hóa của chúng tôi.
they bought new kwelas for the festival.
Họ đã mua những chiếc quần kwela mới cho lễ hội.
her kwelas are very comfortable for long walks.
Những chiếc quần kwela của cô ấy rất thoải mái khi đi bộ đường dài.
he matched his shirt with his kwelas perfectly.
Anh ấy phối áo sơ mi của mình với quần kwela một cách hoàn hảo.
she often wears kwelas during the rainy season.
Cô ấy thường mặc quần kwela trong mùa mưa.
kwela fashion is becoming popular among the youth.
Thời trang kwela đang trở nên phổ biến trong giới trẻ.
he prefers to wear kwelas when relaxing at home.
Anh ấy thích mặc quần kwela khi thư giãn ở nhà.
they designed a new line of kwelas for summer.
Họ đã thiết kế một dòng sản phẩm quần kwela mới cho mùa hè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay