kyivan

[Mỹ]/ˈkiːviən/
[Anh]/ˈkiːviən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

kyivan architecture

kyivan history

kyivan culture

kyivans say

kyivan streets

kyivan people

kyivan heritage

kyivan landmarks

kyivan tradition

kyivan skyline

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay