kylie

[Mỹ]/'kaili/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại boomerang trở lại
Word Forms
số nhiềukylies

Cụm từ & Cách kết hợp

Kylie Jenner

Kylie Jenner

Kylie Cosmetics

Kylie Cosmetics

kylie minogue

kylie minogue

Câu ví dụ

Kylie is a popular name for girls.

Kylie là một cái tên phổ biến cho các bé gái.

She loves to listen to Kylie Minogue's music.

Cô ấy thích nghe nhạc của Kylie Minogue.

Kylie Jenner is a famous influencer.

Kylie Jenner là một người có ảnh hưởng nổi tiếng.

Her favorite lipstick shade is kylie.

Màu son yêu thích của cô ấy là Kylie.

Kylie Cosmetics is known for its lip kits.

Kylie Cosmetics nổi tiếng với các bộ kit son môi.

Kylie's birthday party was extravagant.

Tiệc sinh nhật của Kylie rất xa xỉ.

She aspires to be as successful as Kylie.

Cô ấy khao khát trở nên thành công như Kylie.

Kylie's fashion sense is always on point.

Phong cách thời trang của Kylie luôn hoàn hảo.

The new Kylie album is highly anticipated.

Album Kylie mới rất được mong chờ.

Kylie's makeup tutorials are very popular online.

Các hướng dẫn trang điểm của Kylie rất phổ biến trên mạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay