laager

[Mỹ]/ˈlɑːɡə/
[Anh]/ˈlɑːɡər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vi.cắm trại trong một laager
n.một hình thức của xe kéo được sử dụng làm trại phòng thủ; trại phòng thủ tạm thời
vt.hình thành một laager
Word Forms
số nhiềulaagers

Cụm từ & Cách kết hợp

laager camp

trại laager

laager formation

hình thành laager

laager defense

phòng thủ laager

laager site

khu vực laager

laager strategy

chiến lược laager

laager structure

cấu trúc laager

laager area

khu vực laager

laager position

vị trí laager

laager group

nhóm laager

laager team

đội laager

Câu ví dụ

we set up a laager for protection during the night.

Chúng tôi đã thiết lập một căn cứ bảo vệ vào ban đêm.

the laager provided a safe space for the travelers.

Căn cứ đã cung cấp một không gian an toàn cho những người hành khách.

they decided to laager near the river for fresh water.

Họ quyết định thiết lập căn cứ gần sông để lấy nước ngọt.

the soldiers formed a laager to defend against the enemy.

Các binh lính đã hình thành một căn cứ để phòng thủ chống lại kẻ thù.

during the storm, the group stayed inside the laager.

Trong cơn bão, cả nhóm đã ở lại trong căn cứ.

building a laager was essential for their survival.

Việc xây dựng một căn cứ là điều cần thiết cho sự sống còn của họ.

the laager was surrounded by a protective barrier.

Căn cứ được bao quanh bởi một hàng rào bảo vệ.

they used the laager as a base for their expedition.

Họ sử dụng căn cứ làm căn cứ cho cuộc thám hiểm của mình.

after a long journey, they finally reached the laager.

Sau một hành trình dài, họ cuối cùng cũng đã đến được căn cứ.

the laager served as a meeting point for the group.

Căn cứ đóng vai trò là điểm gặp gỡ cho cả nhóm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay