labans

[Mỹ]/ˈleɪbənz/
[Anh]/ˈleɪbənz/

Dịch

n. cha của Leah và Rachel trong Kinh Thánh (Sáng thế ký)

Cụm từ & Cách kết hợp

labans test

kiểm tra của laban

labans model

mô hình của laban

labans movement

cử động của laban

labans analysis

phân tích của laban

labans technique

kỹ thuật của laban

labans system

hệ thống của laban

labans principles

nguyên tắc của laban

labans style

phong cách của laban

labans approach

cách tiếp cận của laban

labans theory

lý thuyết của laban

Câu ví dụ

labans are known for their unique cultural practices.

Người Laban nổi tiếng với những phong tục văn hóa độc đáo.

many researchers study the traditions of the labans.

Nhiều nhà nghiên cứu nghiên cứu các truyền thống của người Laban.

the labans have a rich history that fascinates many.

Người Laban có một lịch sử phong phú khiến nhiều người bị cuốn hút.

labans often celebrate their festivals with vibrant ceremonies.

Người Laban thường xuyên tổ chức các lễ hội của họ với những nghi lễ sôi động.

understanding labans can provide insights into their beliefs.

Hiểu về người Laban có thể cung cấp những hiểu biết về niềm tin của họ.

the language spoken by labans is quite unique.

Ngôn ngữ mà người Laban sử dụng khá độc đáo.

labans have a deep connection to their ancestral lands.

Người Laban có mối liên hệ sâu sắc với vùng đất tổ tiên của họ.

many labans are skilled artisans, creating beautiful crafts.

Nhiều người Laban là những thợ thủ công lành nghề, tạo ra những đồ thủ công mỹ nghệ tuyệt đẹp.

labans value community and often work together on projects.

Người Laban coi trọng cộng đồng và thường xuyên làm việc cùng nhau trên các dự án.

visitors to labans are often welcomed with open arms.

Những du khách đến thăm người Laban thường được chào đón nồng nhiệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay