labialize sounds
phiễu âm
labialize vowels
phiễu nguyên âm
labialize consonants
phiễu phụ âm
labialize speech
phiễu ngôn ngữ
labialize phonemes
phiễu âm vị
labialize articulation
phiễu cách phát âm
labialize production
phiễu sản xuất
labialize features
phiễu đặc trưng
labialize practice
phiễu thực hành
labialize techniques
phiễu kỹ thuật
to labialize a sound means to pronounce it with rounded lips.
việc làm tròn môi khi phát âm một âm thanh có nghĩa là làm tròn môi.
in phonetics, we often labialize certain consonants for clarity.
trong ngữ âm học, chúng ta thường làm tròn môi một số phụ âm để rõ ràng hơn.
teachers encourage students to labialize their speech for better articulation.
các giáo viên khuyến khích học sinh làm tròn môi khi nói để phát âm rõ ràng hơn.
labializing vowels can change the meaning of words in some languages.
việc làm tròn môi các nguyên âm có thể thay đổi ý nghĩa của từ trong một số ngôn ngữ.
he struggled to labialize his pronunciation correctly during the lesson.
anh ấy gặp khó khăn trong việc làm tròn môi phát âm của mình một cách chính xác trong suốt buổi học.
when teaching phonetics, it's essential to explain how to labialize sounds.
khi dạy ngữ âm học, điều quan trọng là phải giải thích cách làm tròn môi các âm thanh.
some languages require speakers to labialize their consonants for proper communication.
một số ngôn ngữ yêu cầu người nói làm tròn môi các phụ âm để giao tiếp hiệu quả.
students were asked to practice labializing sounds in pairs.
học sinh được yêu cầu thực hành làm tròn môi các âm thanh theo cặp.
understanding how to labialize can enhance your linguistic skills.
hiểu cách làm tròn môi có thể nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn.
labialize sounds
phiễu âm
labialize vowels
phiễu nguyên âm
labialize consonants
phiễu phụ âm
labialize speech
phiễu ngôn ngữ
labialize phonemes
phiễu âm vị
labialize articulation
phiễu cách phát âm
labialize production
phiễu sản xuất
labialize features
phiễu đặc trưng
labialize practice
phiễu thực hành
labialize techniques
phiễu kỹ thuật
to labialize a sound means to pronounce it with rounded lips.
việc làm tròn môi khi phát âm một âm thanh có nghĩa là làm tròn môi.
in phonetics, we often labialize certain consonants for clarity.
trong ngữ âm học, chúng ta thường làm tròn môi một số phụ âm để rõ ràng hơn.
teachers encourage students to labialize their speech for better articulation.
các giáo viên khuyến khích học sinh làm tròn môi khi nói để phát âm rõ ràng hơn.
labializing vowels can change the meaning of words in some languages.
việc làm tròn môi các nguyên âm có thể thay đổi ý nghĩa của từ trong một số ngôn ngữ.
he struggled to labialize his pronunciation correctly during the lesson.
anh ấy gặp khó khăn trong việc làm tròn môi phát âm của mình một cách chính xác trong suốt buổi học.
when teaching phonetics, it's essential to explain how to labialize sounds.
khi dạy ngữ âm học, điều quan trọng là phải giải thích cách làm tròn môi các âm thanh.
some languages require speakers to labialize their consonants for proper communication.
một số ngôn ngữ yêu cầu người nói làm tròn môi các phụ âm để giao tiếp hiệu quả.
students were asked to practice labializing sounds in pairs.
học sinh được yêu cầu thực hành làm tròn môi các âm thanh theo cặp.
understanding how to labialize can enhance your linguistic skills.
hiểu cách làm tròn môi có thể nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay