labiaplasty

[Mỹ]/ˈleɪbiəˌplæsti/
[Anh]/ˈleɪbiəˌplæsti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

labiaplasty surgery

labiaplasty procedure

labiaplasty recovery

labiaplasty consultation

labiaplasty costs

labiaplasty results

labiaplasty revision

labiaplasty risks

undergoing labiaplasty

considering labiaplasty

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay