labrum

[Mỹ]/ˈleɪbrəm/
[Anh]/ˈleɪbrəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. môi trên hoặc cạnh, đặc biệt ở côn trùng; môi hoặc vành của một cấu trúc

Cụm từ & Cách kết hợp

labrum tear

rách sụn

labrum injury

chấn thương sụn

labrum repair

sửa chữa sụn

labrum surgery

phẫu thuật sụn

labrum pain

đau sụn

labrum assessment

đánh giá sụn

labrum function

chức năng sụn

labrum stability

độ ổn định của sụn

labrum anatomy

bộ phận giải phẫu của sụn

labrum rehabilitation

phục hồi chức năng sụn

Câu ví dụ

the labrum plays a crucial role in shoulder stability.

Sụn labrum đóng vai trò quan trọng trong sự ổn định của vai.

injury to the labrum can lead to joint pain.

Lesion ở sụn labrum có thể dẫn đến đau khớp.

surgeons often repair the labrum during arthroscopy.

Các bác sĩ phẫu thuật thường sửa chữa sụn labrum trong quá trình nội soi khớp.

the labrum is a key structure in the hip joint.

Sụn labrum là một cấu trúc quan trọng trong khớp háng.

physical therapy can help strengthen the labrum area.

Vật lý trị liệu có thể giúp tăng cường sức mạnh vùng sụn labrum.

understanding the labrum's anatomy is essential for diagnosis.

Hiểu rõ giải phẫu của sụn labrum là điều cần thiết cho chẩn đoán.

labrum injuries are common in athletes.

Lesion sụn labrum phổ biến ở những người chơi thể thao.

imaging studies can reveal labrum abnormalities.

Các nghiên cứu về hình ảnh có thể tiết lộ các bất thường của sụn labrum.

rehabilitation after labrum surgery is crucial for recovery.

Phục hồi chức năng sau phẫu thuật sụn labrum là rất quan trọng cho sự phục hồi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay