| số nhiều | lachrymators |
lachrymator gas
khí gây kích ứng
lachrymator agent
chất gây kích ứng
lachrymator exposure
tiếp xúc với chất gây kích ứng
lachrymator effects
tác dụng của chất gây kích ứng
lachrymator exposure limits
giới hạn tiếp xúc với chất gây kích ứng
lachrymator substances
chất gây kích ứng
lachrymator chemicals
hóa chất gây kích ứng
lachrymator detection
phát hiện chất gây kích ứng
lachrymator safety
an toàn khi sử dụng chất gây kích ứng
lachrymator response
phản ứng với chất gây kích ứng
the police used a lachrymator to disperse the crowd.
cảnh sát đã sử dụng chất gây cay để giải tán đám đông.
lachrymators are often used in crowd control situations.
chất gây cay thường được sử dụng trong các tình huống kiểm soát đám đông.
some people are highly sensitive to lachrymators.
một số người rất nhạy cảm với chất gây cay.
the effects of a lachrymator can be temporary but intense.
tác dụng của chất gây cay có thể tạm thời nhưng rất mạnh.
during the protest, several lachrymators were deployed.
trong cuộc biểu tình, đã có nhiều chất gây cay được triển khai.
it is important to handle lachrymators with care.
cần phải cẩn thận khi xử lý chất gây cay.
many law enforcement agencies are trained to use lachrymators responsibly.
nhiều cơ quan thực thi pháp luật được huấn luyện để sử dụng chất gây cay một cách có trách nhiệm.
lachrymators can cause temporary blindness and respiratory issues.
chất gây cay có thể gây ra mù tạm thời và các vấn đề về hô hấp.
in some countries, the use of lachrymators is heavily regulated.
ở một số quốc gia, việc sử dụng chất gây cay bị điều chỉnh nghiêm ngặt.
after exposure to a lachrymator, it is advised to seek fresh air.
sau khi tiếp xúc với chất gây cay, nên tìm đến không khí trong lành.
lachrymator gas
khí gây kích ứng
lachrymator agent
chất gây kích ứng
lachrymator exposure
tiếp xúc với chất gây kích ứng
lachrymator effects
tác dụng của chất gây kích ứng
lachrymator exposure limits
giới hạn tiếp xúc với chất gây kích ứng
lachrymator substances
chất gây kích ứng
lachrymator chemicals
hóa chất gây kích ứng
lachrymator detection
phát hiện chất gây kích ứng
lachrymator safety
an toàn khi sử dụng chất gây kích ứng
lachrymator response
phản ứng với chất gây kích ứng
the police used a lachrymator to disperse the crowd.
cảnh sát đã sử dụng chất gây cay để giải tán đám đông.
lachrymators are often used in crowd control situations.
chất gây cay thường được sử dụng trong các tình huống kiểm soát đám đông.
some people are highly sensitive to lachrymators.
một số người rất nhạy cảm với chất gây cay.
the effects of a lachrymator can be temporary but intense.
tác dụng của chất gây cay có thể tạm thời nhưng rất mạnh.
during the protest, several lachrymators were deployed.
trong cuộc biểu tình, đã có nhiều chất gây cay được triển khai.
it is important to handle lachrymators with care.
cần phải cẩn thận khi xử lý chất gây cay.
many law enforcement agencies are trained to use lachrymators responsibly.
nhiều cơ quan thực thi pháp luật được huấn luyện để sử dụng chất gây cay một cách có trách nhiệm.
lachrymators can cause temporary blindness and respiratory issues.
chất gây cay có thể gây ra mù tạm thời và các vấn đề về hô hấp.
in some countries, the use of lachrymators is heavily regulated.
ở một số quốc gia, việc sử dụng chất gây cay bị điều chỉnh nghiêm ngặt.
after exposure to a lachrymator, it is advised to seek fresh air.
sau khi tiếp xúc với chất gây cay, nên tìm đến không khí trong lành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay