laconism in speech
súc tích trong diễn văn
appreciate laconism
đánh giá cao tính ngắn gọn
embrace laconism
tiếp nhận tính ngắn gọn
laconism as art
ngắn gọn như một nghệ thuật
value laconism
coi trọng tính ngắn gọn
laconism in writing
súc tích trong viết lách
laconism enhances clarity
tính ngắn gọn tăng cường sự rõ ràng
laconism over verbosity
tính ngắn gọn hơn là dài dòng
laconism conveys strength
tính ngắn gọn truyền tải sức mạnh
laconism in dialogue
tính ngắn gọn trong đối thoại
her laconism in speech often leaves people wanting more.
Sự kiệm lời trong cách nói chuyện của cô ấy thường khiến mọi người muốn thêm nữa.
he admired her laconism, believing that less is more.
Anh ấy ngưỡng mộ sự kiệm lời của cô ấy, tin rằng ít hơn là nhiều hơn.
the author's laconism made the novel impactful.
Sự kiệm lời của tác giả đã khiến tiểu thuyết trở nên sâu sắc.
in a world full of chatter, his laconism stood out.
Trong một thế giới đầy những cuộc trò chuyện, sự kiệm lời của anh ấy nổi bật.
her laconism was refreshing compared to her verbose colleagues.
Sự kiệm lời của cô ấy rất tươi mới so với những đồng nghiệp nói nhiều của cô ấy.
laconism can often convey deeper meanings.
Sự kiệm lời thường có thể truyền tải những ý nghĩa sâu sắc hơn.
he delivered his speech with laconism, capturing everyone's attention.
Anh ấy trình bày bài phát biểu của mình một cách kiệm lời, thu hút sự chú ý của mọi người.
the laconism of her response surprised everyone.
Sự kiệm lời trong phản hồi của cô ấy khiến mọi người bất ngờ.
in writing, laconism can enhance clarity and focus.
Trong viết lách, sự kiệm lời có thể tăng cường sự rõ ràng và tập trung.
the laconism of the instructions made them easy to follow.
Sự kiệm lời trong hướng dẫn khiến chúng dễ dàng thực hiện.
laconism in speech
súc tích trong diễn văn
appreciate laconism
đánh giá cao tính ngắn gọn
embrace laconism
tiếp nhận tính ngắn gọn
laconism as art
ngắn gọn như một nghệ thuật
value laconism
coi trọng tính ngắn gọn
laconism in writing
súc tích trong viết lách
laconism enhances clarity
tính ngắn gọn tăng cường sự rõ ràng
laconism over verbosity
tính ngắn gọn hơn là dài dòng
laconism conveys strength
tính ngắn gọn truyền tải sức mạnh
laconism in dialogue
tính ngắn gọn trong đối thoại
her laconism in speech often leaves people wanting more.
Sự kiệm lời trong cách nói chuyện của cô ấy thường khiến mọi người muốn thêm nữa.
he admired her laconism, believing that less is more.
Anh ấy ngưỡng mộ sự kiệm lời của cô ấy, tin rằng ít hơn là nhiều hơn.
the author's laconism made the novel impactful.
Sự kiệm lời của tác giả đã khiến tiểu thuyết trở nên sâu sắc.
in a world full of chatter, his laconism stood out.
Trong một thế giới đầy những cuộc trò chuyện, sự kiệm lời của anh ấy nổi bật.
her laconism was refreshing compared to her verbose colleagues.
Sự kiệm lời của cô ấy rất tươi mới so với những đồng nghiệp nói nhiều của cô ấy.
laconism can often convey deeper meanings.
Sự kiệm lời thường có thể truyền tải những ý nghĩa sâu sắc hơn.
he delivered his speech with laconism, capturing everyone's attention.
Anh ấy trình bày bài phát biểu của mình một cách kiệm lời, thu hút sự chú ý của mọi người.
the laconism of her response surprised everyone.
Sự kiệm lời trong phản hồi của cô ấy khiến mọi người bất ngờ.
in writing, laconism can enhance clarity and focus.
Trong viết lách, sự kiệm lời có thể tăng cường sự rõ ràng và tập trung.
the laconism of the instructions made them easy to follow.
Sự kiệm lời trong hướng dẫn khiến chúng dễ dàng thực hiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay