lacrimations flow
dòng chảy của lệ
excessive lacrimations
lệ trào ra quá nhiều
lacrimations response
phản ứng lệ
lacrimations occur
lệ xảy ra
lacrimations trigger
kích hoạt lệ
emotional lacrimations
lệ xúc cảm
lacrimations increase
lệ tăng lên
natural lacrimations
lệ tự nhiên
lacrimations treatment
điều trị lệ
persistent lacrimations
lệ dai dẳng
his lacrimations during the movie were hard to miss.
Những giọt nước mắt của anh ấy trong bộ phim rất khó để bỏ qua.
the lacrimations of the grieving family touched everyone's hearts.
Những giọt nước mắt của gia đình đang đau buồn đã chạm đến trái tim của mọi người.
she tried to hide her lacrimations from her friends.
Cô ấy cố gắng che giấu những giọt nước mắt của mình khỏi bạn bè.
his lacrimations were a sign of deep emotional pain.
Những giọt nước mắt của anh ấy là dấu hiệu của nỗi đau sâu sắc về mặt cảm xúc.
the children's lacrimations filled the room with sorrow.
Những giọt nước mắt của trẻ em tràn ngập căn phòng với nỗi buồn.
she felt embarrassed by her sudden lacrimations.
Cô ấy cảm thấy xấu hổ vì những giọt nước mắt bất ngờ của mình.
his lacrimations at the farewell party were unexpected.
Những giọt nước mắt của anh ấy tại buổi tiệc chia tay là bất ngờ.
the film's emotional climax led to many lacrimations.
Đỉnh điểm cảm xúc của bộ phim đã dẫn đến nhiều giọt nước mắt.
she wiped away her lacrimations before speaking.
Cô ấy lau đi những giọt nước mắt trước khi nói.
his lacrimations were a reflection of his inner turmoil.
Những giọt nước mắt của anh ấy là sự phản ánh của sự hỗn loạn nội tâm của anh ấy.
lacrimations flow
dòng chảy của lệ
excessive lacrimations
lệ trào ra quá nhiều
lacrimations response
phản ứng lệ
lacrimations occur
lệ xảy ra
lacrimations trigger
kích hoạt lệ
emotional lacrimations
lệ xúc cảm
lacrimations increase
lệ tăng lên
natural lacrimations
lệ tự nhiên
lacrimations treatment
điều trị lệ
persistent lacrimations
lệ dai dẳng
his lacrimations during the movie were hard to miss.
Những giọt nước mắt của anh ấy trong bộ phim rất khó để bỏ qua.
the lacrimations of the grieving family touched everyone's hearts.
Những giọt nước mắt của gia đình đang đau buồn đã chạm đến trái tim của mọi người.
she tried to hide her lacrimations from her friends.
Cô ấy cố gắng che giấu những giọt nước mắt của mình khỏi bạn bè.
his lacrimations were a sign of deep emotional pain.
Những giọt nước mắt của anh ấy là dấu hiệu của nỗi đau sâu sắc về mặt cảm xúc.
the children's lacrimations filled the room with sorrow.
Những giọt nước mắt của trẻ em tràn ngập căn phòng với nỗi buồn.
she felt embarrassed by her sudden lacrimations.
Cô ấy cảm thấy xấu hổ vì những giọt nước mắt bất ngờ của mình.
his lacrimations at the farewell party were unexpected.
Những giọt nước mắt của anh ấy tại buổi tiệc chia tay là bất ngờ.
the film's emotional climax led to many lacrimations.
Đỉnh điểm cảm xúc của bộ phim đã dẫn đến nhiều giọt nước mắt.
she wiped away her lacrimations before speaking.
Cô ấy lau đi những giọt nước mắt trước khi nói.
his lacrimations were a reflection of his inner turmoil.
Những giọt nước mắt của anh ấy là sự phản ánh của sự hỗn loạn nội tâm của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay