lacrimators

[Mỹ]/ˈlækrɪmeɪtə/
[Anh]/ˈleɪkrəˌmeɪtər/

Dịch

n.chất gây ra nước mắt

Cụm từ & Cách kết hợp

tear gas lacrimator

khí cay

chemical lacrimator agent

chất gây chảy nước mắt

lacrimator exposure risk

nguy cơ tiếp xúc với chất gây chảy nước mắt

lacrimator effects study

nghiên cứu về tác dụng của chất gây chảy nước mắt

military lacrimator use

sử dụng khí cay trong quân sự

lacrimator safety guidelines

hướng dẫn an toàn khi sử dụng khí cay

lacrimator chemical properties

tính chất hóa học của khí cay

industrial lacrimator application

ứng dụng khí cay trong công nghiệp

lacrimator detection method

phương pháp phát hiện khí cay

lacrimator neutralization process

quy trình trung hòa khí cay

Câu ví dụ

the lacrimator caused everyone to tear up during the demonstration.

chất gây rử nước mắt khiến mọi người khóc trong suốt buổi biểu diễn.

he accidentally released a lacrimator in the crowded room.

anh vô tình giải phóng chất gây rử nước mắt trong phòng đông người.

the police used a lacrimator to disperse the protestors.

cảnh sát đã sử dụng chất gây rử nước mắt để giải tán đám biểu tình viên.

she was affected by the lacrimator and couldn't stop crying.

cô bị ảnh hưởng bởi chất gây rử nước mắt và không thể ngừng khóc.

in self-defense classes, they teach how to handle lacrimators.

trong các lớp tự vệ, họ dạy cách xử lý chất gây rử nước mắt.

the effects of the lacrimator are temporary but intense.

tác dụng của chất gây rử nước mắt chỉ là tạm thời nhưng rất mạnh.

he wore goggles to protect his eyes from the lacrimator.

anh đeo kính bảo hộ để bảo vệ mắt khỏi chất gây rử nước mắt.

using a lacrimator in a confined space can be dangerous.

việc sử dụng chất gây rử nước mắt trong không gian kín có thể nguy hiểm.

they discussed the ethical implications of using lacrimators.

họ thảo luận về những tác động về mặt đạo đức của việc sử dụng chất gây rử nước mắt.

during the training, they demonstrated how to deploy a lacrimator safely.

trong quá trình huấn luyện, họ đã biểu diễn cách triển khai chất gây rử nước mắt một cách an toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay