play lacrosses
chơi lacrosse
watch lacrosses
xem lacrosse
practice lacrosses
tập luyện lacrosse
enjoy lacrosses
tận hưởng lacrosse
join lacrosses
tham gia lacrosse
coach lacrosses
huấn luyện lacrosse
support lacrosses
hỗ trợ lacrosse
train lacrosses
đào tạo lacrosse
compete lacrosses
thi đấu lacrosse
learn lacrosses
học lacrosse
he plays lacrosse every weekend with his friends.
Anh ấy chơi lacrosse vào mỗi cuối tuần với bạn bè của mình.
lacrosse is becoming more popular in schools.
Lacrosse ngày càng trở nên phổ biến hơn ở các trường học.
she joined the lacrosse team to stay active.
Cô ấy tham gia đội lacrosse để luôn năng động.
they practiced lacrosse for hours before the big game.
Họ đã tập luyện lacrosse trong nhiều giờ trước trận đấu lớn.
he scored the winning goal in the lacrosse match.
Anh ấy đã ghi bàn thắng quyết định trong trận đấu lacrosse.
many players wear protective gear when playing lacrosse.
Nhiều người chơi mặc đồ bảo hộ khi chơi lacrosse.
she is a talented lacrosse player with great skills.
Cô ấy là một người chơi lacrosse tài năng với những kỹ năng tuyệt vời.
the lacrosse season starts in the spring.
Mùa lacrosse bắt đầu vào mùa xuân.
he learned the rules of lacrosse quickly.
Anh ấy nhanh chóng học được các quy tắc của lacrosse.
they organized a lacrosse tournament for local teams.
Họ đã tổ chức một giải đấu lacrosse cho các đội địa phương.
play lacrosses
chơi lacrosse
watch lacrosses
xem lacrosse
practice lacrosses
tập luyện lacrosse
enjoy lacrosses
tận hưởng lacrosse
join lacrosses
tham gia lacrosse
coach lacrosses
huấn luyện lacrosse
support lacrosses
hỗ trợ lacrosse
train lacrosses
đào tạo lacrosse
compete lacrosses
thi đấu lacrosse
learn lacrosses
học lacrosse
he plays lacrosse every weekend with his friends.
Anh ấy chơi lacrosse vào mỗi cuối tuần với bạn bè của mình.
lacrosse is becoming more popular in schools.
Lacrosse ngày càng trở nên phổ biến hơn ở các trường học.
she joined the lacrosse team to stay active.
Cô ấy tham gia đội lacrosse để luôn năng động.
they practiced lacrosse for hours before the big game.
Họ đã tập luyện lacrosse trong nhiều giờ trước trận đấu lớn.
he scored the winning goal in the lacrosse match.
Anh ấy đã ghi bàn thắng quyết định trong trận đấu lacrosse.
many players wear protective gear when playing lacrosse.
Nhiều người chơi mặc đồ bảo hộ khi chơi lacrosse.
she is a talented lacrosse player with great skills.
Cô ấy là một người chơi lacrosse tài năng với những kỹ năng tuyệt vời.
the lacrosse season starts in the spring.
Mùa lacrosse bắt đầu vào mùa xuân.
he learned the rules of lacrosse quickly.
Anh ấy nhanh chóng học được các quy tắc của lacrosse.
they organized a lacrosse tournament for local teams.
Họ đã tổ chức một giải đấu lacrosse cho các đội địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay