lacrosses

[Mỹ]/ləˈkrɒsɪz/
[Anh]/ləˈkrɔːsɪz/

Dịch

n. môn thể thao đồng đội chơi với một quả bóng và một cây gậy dài; (Lacrosse) họ; (Pháp) Lacrosse

Cụm từ & Cách kết hợp

play lacrosses

chơi lacrosse

watch lacrosses

xem lacrosse

practice lacrosses

tập luyện lacrosse

enjoy lacrosses

tận hưởng lacrosse

join lacrosses

tham gia lacrosse

coach lacrosses

huấn luyện lacrosse

support lacrosses

hỗ trợ lacrosse

train lacrosses

đào tạo lacrosse

compete lacrosses

thi đấu lacrosse

learn lacrosses

học lacrosse

Câu ví dụ

he plays lacrosse every weekend with his friends.

Anh ấy chơi lacrosse vào mỗi cuối tuần với bạn bè của mình.

lacrosse is becoming more popular in schools.

Lacrosse ngày càng trở nên phổ biến hơn ở các trường học.

she joined the lacrosse team to stay active.

Cô ấy tham gia đội lacrosse để luôn năng động.

they practiced lacrosse for hours before the big game.

Họ đã tập luyện lacrosse trong nhiều giờ trước trận đấu lớn.

he scored the winning goal in the lacrosse match.

Anh ấy đã ghi bàn thắng quyết định trong trận đấu lacrosse.

many players wear protective gear when playing lacrosse.

Nhiều người chơi mặc đồ bảo hộ khi chơi lacrosse.

she is a talented lacrosse player with great skills.

Cô ấy là một người chơi lacrosse tài năng với những kỹ năng tuyệt vời.

the lacrosse season starts in the spring.

Mùa lacrosse bắt đầu vào mùa xuân.

he learned the rules of lacrosse quickly.

Anh ấy nhanh chóng học được các quy tắc của lacrosse.

they organized a lacrosse tournament for local teams.

Họ đã tổ chức một giải đấu lacrosse cho các đội địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay