lactated

[Mỹ]/ˈlækteɪtɪd/
[Anh]/ˈlækteɪtɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. tiết sữa (thì quá khứ và phân từ quá khứ của lactate)

Cụm từ & Cách kết hợp

lactated milk

sữa lactated

lactated solution

dung dịch lactated

lactated formula

công thức lactated

lactated products

sản phẩm lactated

lactated cream

kem lactated

lactated serum

serum lactated

lactated beverage

đồ uống lactated

lactated therapy

liệu pháp lactated

lactated supplement

bổ sung lactated

Câu ví dụ

the mother dog lactated to feed her puppies.

con chó mẹ tiết sữa để nuôi những chú chó con.

after giving birth, she lactated for several months.

sau khi sinh, cô ấy tiết sữa trong vài tháng.

the veterinarian checked if the cat lactated properly.

bác sĩ thú y kiểm tra xem mèo có tiết sữa đúng cách không.

she lactated enough milk to feed all her kittens.

cô ấy tiết đủ sữa để nuôi tất cả những chú mèo con của mình.

during the first few days, she lactated frequently.

trong những ngày đầu tiên, cô ấy tiết sữa thường xuyên.

he was surprised to learn that some mammals lactated differently.

anh ấy ngạc nhiên khi biết rằng một số loài động vật có vú tiết sữa khác nhau.

the cow lactated abundantly in the summer months.

bò cái tiết sữa rất nhiều vào những tháng hè.

she lactated even after weaning her child.

cô ấy vẫn tiết sữa ngay cả sau khi cai sữa con.

understanding how animals lactated can help in farming.

hiểu cách động vật tiết sữa có thể giúp ích cho nông nghiệp.

the research focused on how different species lactated.

nghiên cứu tập trung vào cách các loài khác nhau tiết sữa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay