lactations

[Mỹ]/lækˈteɪʃənz/
[Anh]/lækˈteɪʃənz/

Dịch

n.hành động sản xuất sữa từ tuyến vú; khoảng thời gian mà một động vật có vú cái sản xuất sữa; sự tiết ra sữa

Cụm từ & Cách kết hợp

lactations support

hỗ trợ cho việc cho con búi

lactations benefits

lợi ích của việc cho con búi

lactations advice

lời khuyên về cho con búi

lactations period

thời kỳ cho con búi

lactations management

quản lý việc cho con búi

lactations nutrition

dinh dưỡng cho việc cho con búi

lactations challenges

những thách thức về cho con búi

lactations education

giáo dục về cho con búi

lactations resources

các nguồn lực về cho con búi

lactations issues

các vấn đề về cho con búi

Câu ví dụ

during lactations, mothers produce milk for their newborns.

Trong quá trình cho con bú, các bà mẹ sản xuất sữa cho con mới sinh.

lactations can vary in duration depending on the species.

Thời gian cho con bú có thể khác nhau tùy thuộc vào loài.

proper nutrition is essential during lactations.

Dinh dưỡng đầy đủ là điều cần thiết trong quá trình cho con bú.

some animals experience multiple lactations throughout their lives.

Một số loài động vật trải qua nhiều lần cho con bú trong suốt cuộc đời của chúng.

research on lactations helps improve animal husbandry practices.

Nghiên cứu về cho con bú giúp cải thiện các phương pháp chăn nuôi động vật.

stress can negatively impact lactations in dairy cows.

Căng thẳng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình cho con bú ở bò sữa.

understanding lactations is crucial for veterinary care.

Hiểu về quá trình cho con bú rất quan trọng cho việc chăm sóc thú y.

some mammals have extended lactations to ensure offspring survival.

Một số loài động vật có vú có thời gian cho con bú kéo dài để đảm bảo sự sống sót của con non.

monitoring lactations can help detect health issues in animals.

Việc theo dõi quá trình cho con bú có thể giúp phát hiện các vấn đề sức khỏe ở động vật.

lactations are often accompanied by behavioral changes in mothers.

Cho con bú thường đi kèm với những thay đổi về hành vi ở người mẹ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay