lactuca

[Mỹ]/ˈlæktʃʊkə/
[Anh]/ˈlæktʃʊkə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chi rau diếp; chi điển hình của họ Asteraceae.
Các dạng của từ
số nhiềulactucas

Cụm từ & Cách kết hợp

lactuca extract

Chiết xuất lactuca

lactuca oil

Dầu lactuca

wild lactuca

Lactuca dại

lactuca species

Loài lactuca

lactuca leaf

Lá lactuca

bitter lactuca

Lactuca đắng

lactuca cultivation

Văn hóa lactuca

lactuca genus

Họ lactuca

lactuca root

Củ lactuca

medicinal lactuca

Lactuca dược liệu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay