lacws

[Mỹ]/ˌel eɪ siː ˈdʌbljuː ˈes/
[Anh]/ˌel eɪ siː ˈdʌbəljuː ˈes/

Dịch

n. (viết tắt) dạng số nhiều của lacw; viết tắt của leading aircraft(s) woman, một cấp bậc của Không quân Hoàng gia Anh.

Cụm từ & Cách kết hợp

lacws interest

ý nghĩa của lacws

lacws meaning

nghĩa của lacws

lacws direction

hướng của lacws

lacws support

hỗ trợ lacws

lacws clarity

sự rõ ràng của lacws

lacws resources

tài nguyên lacws

lacws motivation

motivation lacws

lacws patience

sự kiên nhẫn của lacws

lacws courage

sự dũng cảm của lacws

lacws wisdom

trí tuệ của lacws

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay