| số nhiều | ladies-in-waiting |
a lady-in-waiting
Việt Nam
lady-in-waiting's duties
Việt Nam
ladies-in-waiting
Việt Nam
the young lady-in-waiting nervously adjusted her gown before the queen.
Cô gái hầu cận trẻ tuổi lo lắng điều chỉnh váy trước nữ hoàng.
as a lady-in-waiting, she often delivered messages between the queen and her advisors.
Với tư cách là một người hầu cận, cô thường mang tin nhắn giữa nữ hoàng và các cố vấn của bà.
the lady-in-waiting’s duties included overseeing the queen’s correspondence.
Nhiệm vụ của người hầu cận bao gồm giám sát thư từ của nữ hoàng.
she served as a loyal lady-in-waiting to the queen for over twenty years.
Cô đã trung thành phục vụ với tư cách là người hầu cận của nữ hoàng trong hơn hai mươi năm.
the lady-in-waiting discreetly informed the queen of the approaching guests.
Người hầu cận đã âm thầm thông báo cho nữ hoàng về những vị khách sắp đến.
a seasoned lady-in-waiting, she knew the court’s intricate protocols.
Một người hầu cận giàu kinh nghiệm, cô biết rõ các quy tắc phức tạp của cung đình.
the new lady-in-waiting struggled to adapt to the demanding role.
Người hầu cận mới gặp khó khăn trong việc thích nghi với vai trò đầy yêu cầu.
the lady-in-waiting accompanied the queen on her diplomatic tour.
Người hầu cận đi cùng nữ hoàng trong chuyến công tác ngoại giao của bà.
she was promoted from a simple maid to a lady-in-waiting.
Cô được thăng chức từ một người hầu giản dị lên chức vụ người hầu cận.
the lady-in-waiting carefully recorded the queen’s instructions.
Người hầu cận cẩn thận ghi lại các chỉ thị của nữ hoàng.
the queen confided in her lady-in-waiting about her worries.
Nữ hoàng chia sẻ lo lắng của mình với người hầu cận của bà.
a lady-in-waiting
Việt Nam
lady-in-waiting's duties
Việt Nam
ladies-in-waiting
Việt Nam
the young lady-in-waiting nervously adjusted her gown before the queen.
Cô gái hầu cận trẻ tuổi lo lắng điều chỉnh váy trước nữ hoàng.
as a lady-in-waiting, she often delivered messages between the queen and her advisors.
Với tư cách là một người hầu cận, cô thường mang tin nhắn giữa nữ hoàng và các cố vấn của bà.
the lady-in-waiting’s duties included overseeing the queen’s correspondence.
Nhiệm vụ của người hầu cận bao gồm giám sát thư từ của nữ hoàng.
she served as a loyal lady-in-waiting to the queen for over twenty years.
Cô đã trung thành phục vụ với tư cách là người hầu cận của nữ hoàng trong hơn hai mươi năm.
the lady-in-waiting discreetly informed the queen of the approaching guests.
Người hầu cận đã âm thầm thông báo cho nữ hoàng về những vị khách sắp đến.
a seasoned lady-in-waiting, she knew the court’s intricate protocols.
Một người hầu cận giàu kinh nghiệm, cô biết rõ các quy tắc phức tạp của cung đình.
the new lady-in-waiting struggled to adapt to the demanding role.
Người hầu cận mới gặp khó khăn trong việc thích nghi với vai trò đầy yêu cầu.
the lady-in-waiting accompanied the queen on her diplomatic tour.
Người hầu cận đi cùng nữ hoàng trong chuyến công tác ngoại giao của bà.
she was promoted from a simple maid to a lady-in-waiting.
Cô được thăng chức từ một người hầu giản dị lên chức vụ người hầu cận.
the lady-in-waiting carefully recorded the queen’s instructions.
Người hầu cận cẩn thận ghi lại các chỉ thị của nữ hoàng.
the queen confided in her lady-in-waiting about her worries.
Nữ hoàng chia sẻ lo lắng của mình với người hầu cận của bà.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now