| số nhiều | ladyfriends |
i'm planning to introduce my ladyfriend to my parents next weekend.
Tôi đang lên kế hoạch giới thiệu bạn gái của tôi với bố mẹ vào cuối tuần tới.
my ladyfriend works as a nurse at the city hospital.
Bạn gái tôi làm việc là y tá tại bệnh viện thành phố.
i met my ladyfriend at a coffee shop three years ago.
Tôi gặp bạn gái tôi tại một quán cà phê cách đây ba năm.
my ladyfriend loves hiking and cooking italian food.
Bạn gái tôi thích đi dã ngoại và nấu ăn Ý.
i bought flowers for my ladyfriend on her birthday.
Tôi đã mua hoa cho bạn gái tôi nhân ngày sinh nhật của cô ấy.
my ladyfriend and i often disagree about politics.
Bạn gái tôi và tôi thường không đồng ý với nhau về chính trị.
we took my ladyfriend's dog to the park yesterday.
Chúng tôi đã đưa chó của bạn gái tôi đến công viên hôm qua.
my ladyfriend's brother lives in the same neighborhood.
Chú trai của bạn gái tôi sống trong cùng khu phố.
i want my ladyfriend to meet my colleagues at the party.
Tôi muốn bạn gái tôi gặp gỡ các đồng nghiệp của tôi tại bữa tiệc.
my ladyfriend is studying for her master's degree.
Bạn gái tôi đang học lên cao học.
my ladyfriend's family is originally from korea.
Gia đình của bạn gái tôi ban đầu đến từ Hàn Quốc.
i always support my ladyfriend's career decisions.
Tôi luôn ủng hộ các quyết định nghề nghiệp của bạn gái tôi.
i'm planning to introduce my ladyfriend to my parents next weekend.
Tôi đang lên kế hoạch giới thiệu bạn gái của tôi với bố mẹ vào cuối tuần tới.
my ladyfriend works as a nurse at the city hospital.
Bạn gái tôi làm việc là y tá tại bệnh viện thành phố.
i met my ladyfriend at a coffee shop three years ago.
Tôi gặp bạn gái tôi tại một quán cà phê cách đây ba năm.
my ladyfriend loves hiking and cooking italian food.
Bạn gái tôi thích đi dã ngoại và nấu ăn Ý.
i bought flowers for my ladyfriend on her birthday.
Tôi đã mua hoa cho bạn gái tôi nhân ngày sinh nhật của cô ấy.
my ladyfriend and i often disagree about politics.
Bạn gái tôi và tôi thường không đồng ý với nhau về chính trị.
we took my ladyfriend's dog to the park yesterday.
Chúng tôi đã đưa chó của bạn gái tôi đến công viên hôm qua.
my ladyfriend's brother lives in the same neighborhood.
Chú trai của bạn gái tôi sống trong cùng khu phố.
i want my ladyfriend to meet my colleagues at the party.
Tôi muốn bạn gái tôi gặp gỡ các đồng nghiệp của tôi tại bữa tiệc.
my ladyfriend is studying for her master's degree.
Bạn gái tôi đang học lên cao học.
my ladyfriend's family is originally from korea.
Gia đình của bạn gái tôi ban đầu đến từ Hàn Quốc.
i always support my ladyfriend's career decisions.
Tôi luôn ủng hộ các quyết định nghề nghiệp của bạn gái tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay