her ladyships
các bà chủ của bà
ladyships' duties
nhiệm vụ của các bà chủ
ladyships' court
toà của các bà chủ
ladyships' grace
sự duyên dáng của các bà chủ
my ladyships
các bà chủ của tôi
ladyships' favor
sự ưu ái của các bà chủ
ladyships' attire
trang phục của các bà chủ
ladyships' presence
sự có mặt của các bà chủ
ladyships' company
công ty của các bà chủ
ladyships' event
sự kiện của các bà chủ
the ladyships of the court were known for their elegance.
các quý bà của triều đình nổi tiếng với sự thanh lịch của họ.
many ladyships attended the charity gala last night.
nhiều quý bà đã tham dự buổi dạ tiệc từ thiện tối qua.
the ladyships discussed the latest fashion trends.
các quý bà đã thảo luận về những xu hướng thời trang mới nhất.
her ladyships were delighted by the performance.
các quý bà của cô ấy rất thích thú với màn trình diễn.
ladyships often host tea parties for their friends.
các quý bà thường xuyên tổ chức tiệc trà cho bạn bè của họ.
the ladyships exchanged pleasantries at the event.
các quý bà đã trao đổi những lời chào hỏi thân thiện tại sự kiện.
ladyships are expected to uphold certain traditions.
các quý bà được mong đợi phải duy trì những truyền thống nhất định.
during the meeting, the ladyships shared their opinions.
trong cuộc họp, các quý bà đã chia sẻ ý kiến của họ.
the ladyships were dressed in exquisite gowns.
các quý bà mặc những chiếc váy lộng lẫy.
ladyships often participate in philanthropic activities.
các quý bà thường xuyên tham gia vào các hoạt động từ thiện.
her ladyships
các bà chủ của bà
ladyships' duties
nhiệm vụ của các bà chủ
ladyships' court
toà của các bà chủ
ladyships' grace
sự duyên dáng của các bà chủ
my ladyships
các bà chủ của tôi
ladyships' favor
sự ưu ái của các bà chủ
ladyships' attire
trang phục của các bà chủ
ladyships' presence
sự có mặt của các bà chủ
ladyships' company
công ty của các bà chủ
ladyships' event
sự kiện của các bà chủ
the ladyships of the court were known for their elegance.
các quý bà của triều đình nổi tiếng với sự thanh lịch của họ.
many ladyships attended the charity gala last night.
nhiều quý bà đã tham dự buổi dạ tiệc từ thiện tối qua.
the ladyships discussed the latest fashion trends.
các quý bà đã thảo luận về những xu hướng thời trang mới nhất.
her ladyships were delighted by the performance.
các quý bà của cô ấy rất thích thú với màn trình diễn.
ladyships often host tea parties for their friends.
các quý bà thường xuyên tổ chức tiệc trà cho bạn bè của họ.
the ladyships exchanged pleasantries at the event.
các quý bà đã trao đổi những lời chào hỏi thân thiện tại sự kiện.
ladyships are expected to uphold certain traditions.
các quý bà được mong đợi phải duy trì những truyền thống nhất định.
during the meeting, the ladyships shared their opinions.
trong cuộc họp, các quý bà đã chia sẻ ý kiến của họ.
the ladyships were dressed in exquisite gowns.
các quý bà mặc những chiếc váy lộng lẫy.
ladyships often participate in philanthropic activities.
các quý bà thường xuyên tham gia vào các hoạt động từ thiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay