lagan

[Mỹ]/'læg(ə)n/
[Anh]/'lægən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hàng hóa bị ném qua mạn tàu với một cái phao gắn kèm.
Word Forms
số nhiềulagans

Cụm từ & Cách kết hợp

Lost lagan

Lagan bị mất

Marine lagan

Lagan biển

Salvage lagan

Lagan trục vớt

Sunken lagan

Lagan bị chìm

Câu ví dụ

The 1999 Lagan is available for approximately $60.

Xe Lagan 1999 có giá khoảng 60 đô la.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay