slow lagger
người chậm trễ
data lagger
người chậm trễ về dữ liệu
performance lagger
người chậm trễ về hiệu suất
market lagger
người chậm trễ trên thị trường
team lagger
thành viên chậm trễ
project lagger
người chậm trễ trong dự án
task lagger
người chậm trễ trong công việc
schedule lagger
người chậm trễ về lịch trình
lagger effect
hiệu ứng chậm trễ
lagger status
tình trạng chậm trễ
the lagger in the team slowed down our progress.
người chậm trễ trong đội đã làm chậm tiến độ của chúng tôi.
he was a lagger in his studies, but he eventually improved.
anh ấy là người chậm tiến trong học tập, nhưng cuối cùng anh ấy đã cải thiện.
don't be a lagger; keep up with the rest of the group.
đừng là người chậm trễ; bắt kịp với phần còn lại của nhóm.
the lagger in the race fell further behind as time passed.
người chậm trễ trong cuộc đua đã tụt lại xa hơn khi thời gian trôi qua.
being a lagger can affect your confidence in the workplace.
việc là người chậm trễ có thể ảnh hưởng đến sự tự tin của bạn tại nơi làm việc.
she was labeled a lagger due to her inconsistent performance.
cô ấy bị gắn mác là người chậm trễ vì hiệu suất không ổn định của cô ấy.
many students become laggers when they fall behind in class.
nhiều học sinh trở thành người chậm trễ khi họ tụt lại trong lớp.
the lagger was encouraged to seek help from his peers.
người chậm trễ được khuyến khích tìm kiếm sự giúp đỡ từ bạn bè của anh ấy.
in a fast-paced environment, being a lagger is not an option.
trong môi trường làm việc nhanh, việc là người chậm trễ không phải là lựa chọn.
he worked hard to overcome his reputation as a lagger.
anh ấy đã làm việc chăm chỉ để khắc phục danh tiếng của mình là một người chậm trễ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay