lagomorph species
loài thỏ rừng
lagomorph behavior
hành vi của thỏ rừng
lagomorph habitat
môi trường sống của thỏ rừng
lagomorph population
dân số thỏ rừng
lagomorph diet
chế độ ăn của thỏ rừng
lagomorph diversity
đa dạng của thỏ rừng
lagomorph reproduction
sinh sản của thỏ rừng
lagomorph characteristics
đặc điểm của thỏ rừng
lagomorph anatomy
giải phẫu của thỏ rừng
lagomorph conservation
bảo tồn thỏ rừng
lagomorphs include rabbits and hares.
nhóm thỏ bao gồm thỏ và thỏ rừng.
many people keep lagomorphs as pets.
rất nhiều người nuôi thỏ làm thú cưng.
lagomorphs are known for their long ears.
thỏ nổi tiếng với đôi tai dài.
some lagomorphs are excellent diggers.
một số loài thỏ là những người đào bới tuyệt vời.
lagomorphs have a unique dental structure.
thỏ có cấu trúc răng đặc biệt.
in the wild, lagomorphs face various predators.
ở ngoài tự nhiên, thỏ phải đối mặt với nhiều kẻ săn mồi.
lagomorphs are herbivores and eat a plant-based diet.
thỏ là động vật ăn cỏ và ăn chế độ ăn dựa trên thực vật.
conservation efforts are important for lagomorph populations.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng cho quần thể thỏ.
lagomorphs reproduce quickly in favorable conditions.
thỏ sinh sản nhanh chóng trong điều kiện thuận lợi.
studying lagomorph behavior can provide insights into their ecology.
nghiên cứu hành vi của thỏ có thể cung cấp thông tin chi tiết về sinh thái của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay