lagune

[Mỹ]/ləˈɡuːn/
[Anh]/ləˈɡuːn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một vùng nước nông được tách biệt khỏi một vùng nước lớn hơn bởi một rào cản
Word Forms
số nhiềulagunes

Cụm từ & Cách kết hợp

lagune beach

bãi biển lagune

lagune resort

khu nghỉ dưỡng lagune

lagune view

view lagune

lagune area

khu vực lagune

lagune island

đảo lagune

lagune waters

nước lagune

lagune adventure

cuộc phiêu lưu lagune

lagune tour

tour lagune

lagune sunset

hoàng hôn lagune

lagune festival

lễ hội lagune

Câu ví dụ

the lagune is a beautiful place to relax.

vịnh lagune là một nơi tuyệt đẹp để thư giãn.

many birds gather around the lagune.

rất nhiều loài chim tụ tập xung quanh vịnh lagune.

we went kayaking in the calm waters of the lagune.

chúng tôi đã đi kayak trên những làn nước tĩnh lặng của vịnh lagune.

the lagune is home to various marine species.

vịnh lagune là nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật biển.

sunset over the lagune is breathtaking.

hoàng hôn trên vịnh lagune thật ngoạn mục.

fishing is a popular activity in the lagune.

câu cá là một hoạt động phổ biến ở vịnh lagune.

the lagune provides a unique ecosystem.

vịnh lagune cung cấp một hệ sinh thái độc đáo.

we spotted dolphins swimming near the lagune.

chúng tôi đã nhìn thấy cá heo bơi gần vịnh lagune.

the lagune attracts tourists from all over the world.

vịnh lagune thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.

walking along the shore of the lagune is peaceful.

đi dạo dọc theo bờ biển của vịnh lagune thật yên bình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay