| số nhiều | lairages |
animal lairage
khu vực chứa giữ động vật
lairage area
khu vực chứa giữ
lairage facility
cơ sở chứa giữ
lairage pen
chuồng chứa giữ
lairage management
quản lý khu vực chứa giữ
lairage space
không gian chứa giữ
lairage conditions
điều kiện khu vực chứa giữ
lairage time
thời gian chứa giữ
lairage design
thiết kế khu vực chứa giữ
lairage inspection
kiểm tra khu vực chứa giữ
the lairage area is essential for animal welfare.
khu vực chờ là rất quan trọng cho phúc lợi động vật.
farmers must ensure proper lairage conditions.
những người nông dân phải đảm bảo điều kiện chờ phù hợp.
animals are often kept in lairage before slaughter.
động vật thường được giữ trong khu vực chờ trước khi giết mổ.
the lairage should be clean and spacious.
khu vực chờ phải sạch sẽ và rộng rãi.
monitoring lairage temperatures is crucial.
việc theo dõi nhiệt độ khu vực chờ là rất quan trọng.
staff must be trained to manage lairage effectively.
nhân viên phải được đào tạo để quản lý khu vực chờ hiệu quả.
inadequate lairage can lead to stress in animals.
khu vực chờ không đủ tiêu chuẩn có thể dẫn đến căng thẳng ở động vật.
proper lairage design enhances animal comfort.
thiết kế khu vực chờ phù hợp nâng cao sự thoải mái của động vật.
we need to improve the lairage facilities.
chúng ta cần cải thiện cơ sở vật chất của khu vực chờ.
lairage management is vital for food safety.
việc quản lý khu vực chờ rất quan trọng cho an toàn thực phẩm.
animal lairage
khu vực chứa giữ động vật
lairage area
khu vực chứa giữ
lairage facility
cơ sở chứa giữ
lairage pen
chuồng chứa giữ
lairage management
quản lý khu vực chứa giữ
lairage space
không gian chứa giữ
lairage conditions
điều kiện khu vực chứa giữ
lairage time
thời gian chứa giữ
lairage design
thiết kế khu vực chứa giữ
lairage inspection
kiểm tra khu vực chứa giữ
the lairage area is essential for animal welfare.
khu vực chờ là rất quan trọng cho phúc lợi động vật.
farmers must ensure proper lairage conditions.
những người nông dân phải đảm bảo điều kiện chờ phù hợp.
animals are often kept in lairage before slaughter.
động vật thường được giữ trong khu vực chờ trước khi giết mổ.
the lairage should be clean and spacious.
khu vực chờ phải sạch sẽ và rộng rãi.
monitoring lairage temperatures is crucial.
việc theo dõi nhiệt độ khu vực chờ là rất quan trọng.
staff must be trained to manage lairage effectively.
nhân viên phải được đào tạo để quản lý khu vực chờ hiệu quả.
inadequate lairage can lead to stress in animals.
khu vực chờ không đủ tiêu chuẩn có thể dẫn đến căng thẳng ở động vật.
proper lairage design enhances animal comfort.
thiết kế khu vực chờ phù hợp nâng cao sự thoải mái của động vật.
we need to improve the lairage facilities.
chúng ta cần cải thiện cơ sở vật chất của khu vực chờ.
lairage management is vital for food safety.
việc quản lý khu vực chờ rất quan trọng cho an toàn thực phẩm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay