| số nhiều | lambencies |
gentle lambency
ánh sáng dịu nhẹ
soft lambency
ánh sáng mềm mại
lambency glow
ánh sáng rực rỡ
faint lambency
ánh sáng yếu ớt
lambency effect
hiệu ứng ánh sáng
lambency light
ánh sáng tỏa sáng
ethereal lambency
ánh sáng huyền ảo
lambency shimmer
ánh sáng lấp lánh
radiant lambency
ánh sáng rạng rỡ
lambency aura
vầng sáng
the lambency of the candlelight created a warm atmosphere.
ánh sáng lung linh của ngọn nến tạo ra một không khí ấm áp.
she admired the lambency of the moon reflected on the lake.
Cô ấy ngưỡng mộ ánh sáng lung linh của mặt trăng phản chiếu trên mặt hồ.
the artist captured the lambency of dawn in her painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được ánh sáng lung linh của bình minh trong bức tranh của cô ấy.
we sat by the fire, enjoying the lambency of the flames.
Chúng tôi ngồi bên đống lửa, tận hưởng ánh sáng lung linh của ngọn lửa.
the lambency of the stars lit up the night sky.
Ánh sáng lung linh của những ngôi sao thắp sáng bầu trời đêm.
her smile had a lambency that brightened the room.
Nụ cười của cô ấy có một ánh sáng lung linh làm bừng sáng căn phòng.
the lambency of the sunset was breathtaking.
Ánh sáng lung linh của hoàng hôn thật tuyệt vời.
he spoke with a lambency that captivated his audience.
Anh ấy nói với một ánh sáng lung linh khiến khán giả bị cuốn hút.
the lambency of the fairy lights added charm to the garden.
Ánh sáng lung linh của những ngọn đèn nhỏ đã thêm sự quyến rũ cho khu vườn.
they enjoyed the lambency of the fireplace during winter nights.
Họ tận hưởng ánh sáng lung linh của lò sưởi trong những đêm đông.
gentle lambency
ánh sáng dịu nhẹ
soft lambency
ánh sáng mềm mại
lambency glow
ánh sáng rực rỡ
faint lambency
ánh sáng yếu ớt
lambency effect
hiệu ứng ánh sáng
lambency light
ánh sáng tỏa sáng
ethereal lambency
ánh sáng huyền ảo
lambency shimmer
ánh sáng lấp lánh
radiant lambency
ánh sáng rạng rỡ
lambency aura
vầng sáng
the lambency of the candlelight created a warm atmosphere.
ánh sáng lung linh của ngọn nến tạo ra một không khí ấm áp.
she admired the lambency of the moon reflected on the lake.
Cô ấy ngưỡng mộ ánh sáng lung linh của mặt trăng phản chiếu trên mặt hồ.
the artist captured the lambency of dawn in her painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được ánh sáng lung linh của bình minh trong bức tranh của cô ấy.
we sat by the fire, enjoying the lambency of the flames.
Chúng tôi ngồi bên đống lửa, tận hưởng ánh sáng lung linh của ngọn lửa.
the lambency of the stars lit up the night sky.
Ánh sáng lung linh của những ngôi sao thắp sáng bầu trời đêm.
her smile had a lambency that brightened the room.
Nụ cười của cô ấy có một ánh sáng lung linh làm bừng sáng căn phòng.
the lambency of the sunset was breathtaking.
Ánh sáng lung linh của hoàng hôn thật tuyệt vời.
he spoke with a lambency that captivated his audience.
Anh ấy nói với một ánh sáng lung linh khiến khán giả bị cuốn hút.
the lambency of the fairy lights added charm to the garden.
Ánh sáng lung linh của những ngọn đèn nhỏ đã thêm sự quyến rũ cho khu vườn.
they enjoyed the lambency of the fireplace during winter nights.
Họ tận hưởng ánh sáng lung linh của lò sưởi trong những đêm đông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay