lambing

[Mỹ]/'læmɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. sinh sản cừu con
n. hành động sinh sản cừu con

Cụm từ & Cách kết hợp

ewes in lambing

cừu đang sinh sản

lambing season

mùa sinh sản

Câu ví dụ

lambing begins in mid January.

Thời kỳ sinh sản của cừu bắt đầu giữa tháng một.

The farmer is busy lambing in the barn.

Người nông dân đang bận rộn với việc đỡ con cừu tại chuồng.

Lambing season is a hectic time on the farm.

Mùa sinh cừu là một thời điểm bận rộn trên nông trại.

The shepherd is experienced in lambing ewes.

Người chăn cừu có kinh nghiệm trong việc đỡ con cừu cái.

Proper nutrition is essential during lambing.

Dinh dưỡng đầy đủ là điều cần thiết trong quá trình sinh cừu.

The veterinarian assists with difficult lambing cases.

Bác sĩ thú y hỗ trợ các trường hợp sinh cừu khó.

Lambing can be a challenging but rewarding experience.

Việc đỡ con cừu có thể là một trải nghiệm đầy thử thách nhưng đáng rewarding.

The ewe is in labor and will start lambing soon.

Con cừu cái đang chuyển dạ và sẽ bắt đầu sinh sớm.

The farm has a dedicated lambing pen for pregnant ewes.

Nông trại có một khu vực sinh cừu dành riêng cho cừu cái mang thai.

The farmer checks on the ewes regularly during lambing season.

Người nông dân thường xuyên kiểm tra cừu cái trong mùa sinh cừu.

Lambing requires patience and attention to detail.

Việc đỡ con cừu đòi hỏi sự kiên nhẫn và chú ý đến chi tiết.

Ví dụ thực tế

I don't know when I've tasted such tender spring lamb.

Tôi không biết khi nào tôi từng được ăn thịt cừu mùa xuân như vậy.

Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 3

According to farmer Alice Gray, Prickles was only a lamb when she ran away.

Theo nông dân Alice Gray, Prickles chỉ là một con cừu khi nó bỏ trốn.

Nguồn: Past English CET-4 Listening Test Questions (with translations)

Come to me, white lamb, and eat from my hand.

Hỡi con cừu trắng, lại đây và ăn từ tay ta.

Nguồn: British Original Language Textbook Volume 1

Which do you prefer, lamb chops or pork chops?

Bạn thích ăn gì hơn, sườn cừu hay sườn lợn?

Nguồn: High-frequency vocabulary in daily life

Smells delicious. - Mami made lamb chops.

Mùi thơm tuyệt vời. - Mẹ làm thịt cừu.

Nguồn: Scorpion Queen Season 1

Could I order the lamb without the sauce?

Tôi có thể gọi món thịt cừu không có sốt được không?

Nguồn: Easy_Video

Mary had a little lamb and a big giraffe?

Mary có một con cừu nhỏ và một con hươu cao cổ lớn?

Nguồn: Classic children's song animation Super Simple Songs

She doesn't like spring lamb. She prefers old goat.

Cô ấy không thích thịt cừu mùa xuân. Cô ấy thích thịt dê già hơn.

Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 3

Roaring angrily, the lion dropped the lamb and turned upon David.

Gầm gừo giận dữ, con sư tử thả con cừu xuống và quay lại với David.

Nguồn: American Elementary School English 3

" He-aa-aa" ! answered the lambs all together.

" He-aa-aa" ! những con cừu trả lời cùng một lúc.

Nguồn: Charlotte's Web

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay