deep lamentations
Lời than khóc sâu sắc
public lamentations
Lời than khóc công khai
silent lamentations
Lời than khóc thầm lặng
heartfelt lamentations
Lời than khóc chân thành
ancient lamentations
Lời than khóc cổ xưa
collective lamentations
Lời than khóc tập thể
sorrowful lamentations
Lời than khóc buồn thương
emotional lamentations
Lời than khóc đầy cảm xúc
grief-stricken lamentations
Lời than khóc đau buồn
traditional lamentations
Lời than khóc truyền thống
his lamentations echoed through the empty halls.
Lời than khóc của anh vang vọng khắp những hành lang trống trải.
she wrote a poem of lamentations for her lost love.
Cô ấy đã viết một bài thơ than khóc về tình yêu đã mất của mình.
the lamentations of the people were heard after the disaster.
Lời than khóc của những người dân đã được nghe thấy sau thảm họa.
his lamentations were filled with sorrow and regret.
Lời than khóc của anh tràn đầy nỗi buồn và hối hận.
the ancient texts are full of lamentations for the fallen heroes.
Những văn bản cổ chứa đầy những lời than khóc về những người anh hùng đã ngã xuống.
in her lamentations, she found solace and strength.
Trong những lời than khóc của mình, cô ấy tìm thấy sự an ủi và sức mạnh.
the choir sang lamentations for the victims of the tragedy.
Hợp xướng đã hát những lời than khóc cho các nạn nhân của bi kịch.
his lamentations were a cry for help in a time of need.
Lời than khóc của anh là một lời kêu cứu trong thời điểm khó khăn.
the artist captured the essence of lamentations in her painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được bản chất của những lời than khóc trong bức tranh của cô ấy.
she listened to the lamentations of the old man with compassion.
Cô ấy lắng nghe những lời than khóc của người đàn ông già với lòng trắc ẩn.
deep lamentations
Lời than khóc sâu sắc
public lamentations
Lời than khóc công khai
silent lamentations
Lời than khóc thầm lặng
heartfelt lamentations
Lời than khóc chân thành
ancient lamentations
Lời than khóc cổ xưa
collective lamentations
Lời than khóc tập thể
sorrowful lamentations
Lời than khóc buồn thương
emotional lamentations
Lời than khóc đầy cảm xúc
grief-stricken lamentations
Lời than khóc đau buồn
traditional lamentations
Lời than khóc truyền thống
his lamentations echoed through the empty halls.
Lời than khóc của anh vang vọng khắp những hành lang trống trải.
she wrote a poem of lamentations for her lost love.
Cô ấy đã viết một bài thơ than khóc về tình yêu đã mất của mình.
the lamentations of the people were heard after the disaster.
Lời than khóc của những người dân đã được nghe thấy sau thảm họa.
his lamentations were filled with sorrow and regret.
Lời than khóc của anh tràn đầy nỗi buồn và hối hận.
the ancient texts are full of lamentations for the fallen heroes.
Những văn bản cổ chứa đầy những lời than khóc về những người anh hùng đã ngã xuống.
in her lamentations, she found solace and strength.
Trong những lời than khóc của mình, cô ấy tìm thấy sự an ủi và sức mạnh.
the choir sang lamentations for the victims of the tragedy.
Hợp xướng đã hát những lời than khóc cho các nạn nhân của bi kịch.
his lamentations were a cry for help in a time of need.
Lời than khóc của anh là một lời kêu cứu trong thời điểm khó khăn.
the artist captured the essence of lamentations in her painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được bản chất của những lời than khóc trong bức tranh của cô ấy.
she listened to the lamentations of the old man with compassion.
Cô ấy lắng nghe những lời than khóc của người đàn ông già với lòng trắc ẩn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay